Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Phường Tân Bình, TP Dĩ An
Mức giá 20 triệu đồng/tháng cho diện tích 300m² (10x30m) có thêm gác lửng 150m², tổng diện tích sử dụng 450m² được đánh giá là tương đối hợp lý
TP Dĩ An là một trong những khu vực vệ tinh phát triển mạnh mẽ về công nghiệp và dịch vụ, nằm liền kề TP.HCM với hạ tầng giao thông tiện lợi như Quốc lộ 1K, đường vành đai 3, và gần các khu công nghiệp lớn. Vì vậy, nhu cầu thuê kho xưởng và mặt bằng kinh doanh có vị trí thuận lợi gần ngã tư Bình Trị, đường Xe Công rất cao.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Bình, TP Dĩ An | 300 (diện tích đất) | Kho xưởng, có gác lửng 150m² | 20 triệu | ~66,7 nghìn | Gần ngã tư Bình Trị, hợp đồng lâu dài |
| Khu công nghiệp Sóng Thần 1 & 2 | 250 – 400 | Kho xưởng tiêu chuẩn | 18 – 22 triệu | ~55 – 88 nghìn | Vị trí công nghiệp, tiện giao thông |
| Phường Bình Thắng, Dĩ An | 300 | Mặt bằng kho xưởng | 16 – 19 triệu | ~53 – 63 nghìn | Gần khu dân cư, tiện sản xuất nhẹ |
| Thủ Đức, TP.HCM | 300 | Kho xưởng nhỏ | 22 – 25 triệu | ~73 – 83 nghìn | Gần trung tâm, giá cao hơn |
Nhận xét về mức giá và giá trị sử dụng
- Giá thuê 20 triệu/tháng tương đương khoảng 66.7 nghìn đồng/m² là mức giá khá hợp lý khi so với các mặt bằng kho xưởng cùng khu vực và diện tích tương đương.
- Việc có gác lửng 150m² giúp tăng tổng diện tích sử dụng lên 450m², làm tăng giá trị sử dụng thực tế, giúp tiết kiệm chi phí thuê khi cần mặt bằng làm kho hoặc sản xuất nhẹ.
- Vị trí gần ngã tư Bình Trị, đường Xe Công thuận tiện cho vận chuyển với xe tải lớn, tăng tính khả thi cho các doanh nghiệp cần kho hoặc sản xuất.
- Hợp đồng lâu dài không tăng giá là điểm cộng lớn, giúp doanh nghiệp chủ động tài chính và ổn định hoạt động.
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý (sổ đỏ) và tình trạng pháp lý của mặt bằng để đảm bảo an toàn giao dịch.
- Kiểm tra hiện trạng kho xưởng, hệ thống điện, nước, an ninh và khả năng mở rộng hoặc cải tạo nếu cần thiết.
- Xác định rõ các điều khoản hợp đồng, đặc biệt về mức tăng giá (nếu có), thời gian thuê, và các chi phí phát sinh khác (phí dịch vụ, thuế,…).
- Đàm phán rõ ràng về quyền sử dụng gác lửng và các tiện ích đi kèm.
- Cân nhắc phương án bảo hiểm tài sản và phòng chống cháy nổ phù hợp với loại hình sử dụng.
Đề xuất mức giá và chiến lược đàm phán
Dựa trên mức giá tham khảo thị trường và giá trị sử dụng mặt bằng, bạn có thể thử đề xuất mức giá thuê khoảng 18 – 19 triệu đồng/tháng. Lý do để thuyết phục chủ nhà giảm giá bao gồm:
- Hợp đồng thuê dài hạn nên yêu cầu mức giá ổn định, tránh tăng giá đột ngột.
- Cam kết thanh toán đúng hạn và duy trì mặt bằng trong tình trạng tốt, giảm thiểu rủi ro cho chủ nhà.
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thuê thấp hơn hoặc tương đương nhưng không có gác lửng.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ một số chi phí bảo trì hoặc miễn phí một vài tháng thuê đầu nếu ký hợp đồng dài hạn.
Việc đàm phán nên được thực hiện trực tiếp, có sự rõ ràng trong hợp đồng và trao đổi thiện chí nhằm đạt được thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Kết luận
Mức giá 20 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kho xưởng diện tích 300m² có gác lửng 150m² tại Phường Tân Bình, TP Dĩ An là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, nếu bạn có kế hoạch thuê lâu dài và muốn tiết kiệm chi phí thì có thể thương lượng giảm giá xuống khoảng 18-19 triệu đồng/tháng với các lý do nêu trên.
Đồng thời, hãy lưu ý kiểm tra kỹ pháp lý và hiện trạng mặt bằng trước khi quyết định ký hợp đồng để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro không đáng có.


