Thẩm định giá trị thực:
Diện tích mặt bằng là 110 m² (5.5 x 20, nở hậu 7m) tại vị trí số 36 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 11, Quận Phú Nhuận – khu vực trung tâm TP.HCM, có mật độ dân cư và lưu lượng xe cộ rất cao, đặc biệt thuận lợi cho kinh doanh mặt tiền. Giá thuê đề xuất 35 triệu/tháng tương đương khoảng 318.000 đồng/m²/tháng.
So với mặt bằng kinh doanh cùng khu vực Quận Phú Nhuận, mức giá này không quá cao nhưng cũng không thấp. Mức giá trung bình các mặt bằng mặt tiền trên đường lớn có diện tích tương tự thường dao động từ 30-40 triệu/tháng tùy vị trí và kết cấu. Đây là mặt bằng có mặt tiền rộng nở hậu 7m, đường thông 2 ô tô né nhau, rất hiếm hẻm nhỏ gây khó khăn quay đầu xe nên có lợi thế lớn.
Nhận xét về giá: Giá 35 triệu/tháng là mức giá hợp lý, không hề bị đẩy lên quá cao so với thị trường, tuy nhiên vẫn cần xem xét kỹ kết cấu nội thất mặt bằng, hiện trạng sử dụng và các chi phí phát sinh đi kèm (phí quản lý, thuế, sửa chữa nếu có).
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Mặt tiền rộng 5.5m, nở hậu 7m giúp tận dụng tối đa không gian trưng bày, thuận tiện cho nhiều loại hình kinh doanh.
- Vị trí gần đường Nguyễn Văn Trỗi – tuyến đường huyết mạch kết nối Quận Phú Nhuận với các quận trung tâm như Tân Bình, Tân Phú, Bình Thạnh rất thuận tiện cho khách hàng và giao hàng.
- Đường trước mặt thông thoáng, 2 ô tô tránh nhau dễ dàng, không bị bó hẹp như các hẻm nhỏ, tăng tính lưu thông và tiện lợi cho khách thuê.
- Phường 11 là khu vực dân cư đông đúc, có nhiều văn phòng, trung tâm dịch vụ nên tiềm năng khách thuê và khách mua sắm cao.
Kịch bản khai thác tối ưu:
Với vị trí và diện tích hiện tại, mặt bằng này rất phù hợp cho thuê mở cửa hàng bán lẻ, showroom, hoặc văn phòng dịch vụ. Khả năng tạo dòng tiền đều đặn từ khách thuê là rất cao. Nếu chủ sở hữu có ý định đầu tư dài hạn, nên duy trì cho thuê mặt bằng để tận dụng lợi thế vị trí và hạn chế rủi ro pháp lý.
Đầu tư xây mới hoặc cải tạo nâng cấp có thể làm tăng giá thuê, tuy nhiên chi phí đầu tư ban đầu lớn nên chỉ hợp lý khi có kế hoạch dài hạn.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Nguyễn Văn Trỗi) | Đối thủ 2 (Đường Phan Đình Phùng) |
|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 110 | 120 | 100 |
| Mặt tiền (m) | 5.5 – nở hậu 7m | 6 | 5 |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 35 | 40 | 30 |
| Đường trước nhà | Đường 2 ô tô tránh | Đường lớn, 4 làn xe | Đường 2 làn xe, hơi nhỏ |
| Tiện ích xung quanh | Dân cư đông, gần trung tâm | Nhiều văn phòng, cửa hàng cao cấp | Khu dân cư, chợ nhỏ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hiện trạng mặt bằng (độ mới, hệ thống điện nước, an toàn cháy nổ).
- Xác minh rõ ràng giấy tờ pháp lý cho thuê, tránh tranh chấp về quyền sử dụng.
- Đánh giá kỹ các chi phí phát sinh (phí dịch vụ, thuế, bảo trì, sửa chữa nếu có).
- Kiểm tra quy hoạch khu vực để tránh rủi ro bị thu hồi hoặc thay đổi mục đích sử dụng đất.
- Đánh giá lưu lượng giao thông và khả năng đỗ xe cho khách hàng để tối ưu kinh doanh.


