Nhận xét về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Số 1, P. An Lạc A, Quận Bình Tân
Với diện tích 240 m² (12m x 20m), mặt bằng cho thuê với mức giá 19 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 79.167 đồng/m²/tháng. Mặt bằng bàn giao thô, có mái cao ráo kiên cố, gác lửng, 2 nhà vệ sinh và giấy tờ pháp lý rõ ràng (đã có sổ), phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh như garage, quán cà phê, kho bãi, trạm sạc, cây cảnh.
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng khu vực Quận Bình Tân
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Số 1, P. An Lạc A, Quận Bình Tân (mặt bằng đang xét) | 240 | 79.167 | 19 | Bàn giao thô, có gác lửng, 2 WC, mặt tiền đường nhỏ |
| Đường số 7, P. Bình Trị Đông, Quận Bình Tân | 200 | 100.000 | 20 | Mặt tiền, khu vực sầm uất, nội thất cơ bản |
| Đường Lê Văn Quới, P. Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân | 250 | 70.000 | 17.5 | Mặt tiền đường lớn, bàn giao thô |
| Đường Tên Lửa, P. Bình Trị Đông, Quận Bình Tân | 220 | 90.000 | 19.8 | Mặt tiền đường rộng, có nội thất đơn giản |
Nhận định về mức giá hiện tại
So với các mặt bằng kinh doanh ở khu vực Quận Bình Tân có diện tích và đặc điểm tương tự, mức giá 19 triệu đồng/tháng cho mặt bằng này là hợp lý và có phần cạnh tranh, đặc biệt vì diện tích rộng 240 m², có gác lửng và 2 WC. Tuy nhiên, mặt bằng bàn giao thô và nằm trên mặt tiền đường số nhỏ, chưa phải là mặt tiền đường lớn hoặc khu vực quá sầm uất nên mức giá này là phù hợp với khách thuê muốn tiết kiệm chi phí, mở kho bãi hoặc garage.
Đề xuất giá hợp lý hơn và cách thương lượng với chủ nhà
Nếu khách thuê chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh muốn mặt bằng để làm kho bãi, garage, hoặc quán cà phê quy mô vừa phải, có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 17 – 18 triệu đồng/tháng (tương đương 70.833 – 75.000 đồng/m²/tháng), mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà, đồng thời tạo sức hấp dẫn hơn với khách thuê.
Khi thương lượng với chủ nhà, có thể đưa ra các lập luận sau:
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn hoặc cùng mức nhưng có vị trí mặt tiền lớn hơn, nội thất cơ bản.
- Đề nghị đặt cọc dài hạn (ví dụ 6 tháng hoặc 1 năm) để đảm bảo chủ nhà có nguồn thu ổn định.
- Nhấn mạnh nhu cầu thuê lâu dài và bảo trì mặt bằng, giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí sửa chữa.
- Yêu cầu bàn giao mặt bằng có thể cải thiện thêm một số tiện ích nhỏ như lắp đặt điện nước hợp lý, đảm bảo điều kiện kinh doanh thuận lợi.
Kết luận
Với đặc điểm mặt bằng và mức giá hiện tại, giá thuê 19 triệu đồng/tháng là chấp nhận được trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, với khách thuê có ngân sách hạn chế, việc đề xuất mức giá thuê từ 17 đến 18 triệu đồng/tháng là hoàn toàn hợp lý và có cơ sở để thương lượng với chủ nhà nhằm đạt được thỏa thuận tốt cho cả hai bên.


