Thẩm định giá trị thực:
Diện tích mặt bằng 300m² với 2 mặt tiền, kích thước 7.5m x 31m, nở hậu 11.5m trên đường Phạm Văn Thuận – một tuyến đường sầm uất, phù hợp kinh doanh tại TP Biên Hòa. Giá thuê 58 triệu/tháng tương đương khoảng 193.000 đ/m²/tháng. Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng kinh doanh tại khu vực Phường Thống Nhất, nơi giá thuê trung bình mặt bằng thương mại dao động từ 120.000 – 160.000 đ/m²/tháng tùy vị trí và mặt tiền.
Mặt bằng hiện trạng bàn giao thô, chưa hoàn thiện nội thất, đòi hỏi người thuê phải đầu tư thêm chi phí cải tạo. Về pháp lý, đã có sổ, điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Tính tổng chi phí thuê trong 1 năm là khoảng 696 triệu đồng. Với vị trí 2 mặt tiền đẹp, giá này có thể chấp nhận nếu mặt bằng có lưu lượng khách ổn định và dễ tiếp cận.
Tuy nhiên, nếu so sánh với chi phí thuê các mặt bằng tương đương trong khu vực, mức giá này đang bị định giá cao hơn khoảng 15-30%. Người thuê cần thương lượng để giảm giá hoặc yêu cầu chủ mặt bằng hỗ trợ cải tạo.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
– Hai mặt tiền là ưu điểm hiếm có, giúp tăng sự nhận diện thương hiệu và lưu lượng khách.
– Mặt bằng trống suốt, bàn giao thô cho phép tự do thiết kế phù hợp với đa dạng ngành nghề: thời trang, mắt kính, trang sức, showroom xe, cửa hàng tiện lợi, nhà sách.
– Vị trí trên tuyến đường Phạm Văn Thuận là đoạn đẹp, gần các khu dân cư và trung tâm thương mại, thuận tiện giao thông.
– Nở hậu 11.5m giúp diện tích sử dụng tối ưu và có thể tạo điểm nhấn kiến trúc.
Tuy nhiên, không có thông tin về chỗ đậu xe, hẻm phụ hay các yếu tố phụ trợ khác (như an ninh, quy hoạch) cần kiểm tra thêm.
Kịch bản khai thác tối ưu:
– Phù hợp nhất để làm showroom hoặc cửa hàng tiện lợi tận dụng vị trí 2 mặt tiền và diện tích lớn.
– Có thể chia nhỏ mặt bằng để cho thuê nhiều ngành hàng cùng lúc nhằm tối ưu dòng tiền.
– Nếu thuê để đầu tư, cần lưu ý chi phí cải tạo và thời gian hoàn vốn cao, do giá thuê cao.
– Không thích hợp làm kho xưởng do vị trí trung tâm, giá thuê cao và không có sân bãi rộng.
– Nếu thuê để ở kết hợp kinh doanh nhỏ lẻ, cần kiểm tra lại quy hoạch và các hạn chế về giấy phép kinh doanh.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Đường Võ Thị Sáu) |
Đối thủ 2 (Đường Nguyễn Ái Quốc) |
|---|---|---|---|
| Diện tích (m²) | 300 (7.5×31, nở hậu 11.5) | 250 (5×50), 1 mặt tiền | 320 (8×40), 1 mặt tiền |
| Vị trí | Phạm Văn Thuận, 2 mặt tiền | Võ Thị Sáu, 1 mặt tiền | Nguyễn Ái Quốc, 1 mặt tiền |
| Giá thuê (triệu/tháng) | 58 (193.000 đ/m²) | 35 (140.000 đ/m²) | 50 (156.000 đ/m²) |
| Tình trạng mặt bằng | Bàn giao thô, trống suốt | Hoàn thiện cơ bản | Bàn giao thô |
| Phù hợp kinh doanh | Thời trang, showroom, cửa hàng tiện lợi | Thời trang, văn phòng nhỏ | Showroom, cửa hàng tiện lợi |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra quy hoạch: xác nhận mặt bằng nằm trong khu vực cho phép kinh doanh và không bị quy hoạch treo.
- Kiểm tra pháp lý: sổ đỏ rõ ràng, không tranh chấp.
- Đánh giá hiện trạng mặt bằng: cần khảo sát chi tiết kết cấu, điện nước, hệ thống PCCC để tránh chi phí phát sinh.
- Xem xét điều kiện đậu xe và giao thông xung quanh để đảm bảo thuận tiện cho khách hàng.
- Đàm phán giá thuê, cố gắng giảm giá hoặc yêu cầu hỗ trợ chi phí cải tạo do bàn giao thô, giá thuê đang cao hơn mặt bằng chung 15-30%.
Kết luận: Với mức giá 58 triệu/tháng, mặt bằng này đang được định giá khá cao so với mặt bằng tương đương trong khu vực. Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh với mô hình cần hai mặt tiền nổi bật và sẵn sàng đầu tư cải tạo, có thể cân nhắc thuê nhưng cần thương lượng giảm giá ít nhất 10-15% hoặc yêu cầu hỗ trợ cải tạo. Nếu không, nên tìm các lựa chọn khác có mức giá hợp lý hơn để tránh gánh nặng chi phí cố định quá lớn.



