Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Quới, Quận Bình Thạnh
Mức giá 10 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 35 m² tại khu vực Bình Quới, Quận Bình Thạnh là mức giá có thể xem xét là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác mức giá này, chúng ta cần phân tích kỹ các yếu tố sau:
Phân tích chi tiết mức giá thuê
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Bình Quới, Bình Thạnh (Tin đăng) | 35 | 10 | 0.29 | Nội thất đầy đủ, hướng Tây Bắc, giấy tờ khác |
| Phường 28, Bình Thạnh (tham khảo thị trường) | 30 – 40 | 9 – 12 | 0.25 – 0.33 | Mặt bằng kinh doanh có trang bị cơ bản |
| Phú Nhuận (khu vực lân cận) | 30 – 40 | 8 – 11 | 0.20 – 0.28 | Vị trí mặt tiền, thuận tiện kinh doanh |
| Tân Bình (khu vực tương đương) | 35 | 7 – 10 | 0.20 – 0.29 | Chưa bao gồm nội thất đầy đủ |
Nhận xét về mức giá và điều kiện thuê
– Mức giá 10 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 290.000 đồng/m²/tháng là mức giá nằm trong phạm vi trung bình đến cao của khu vực Bình Thạnh.
– Việc mặt bằng đã có nội thất đầy đủ là một điểm cộng, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho người thuê.
– Tuy nhiên, giấy tờ pháp lý ghi là “Giấy tờ khác” chứ không phải giấy tờ thuê chính thức hoặc hợp đồng thuê được công chứng, điều này cần được làm rõ và cân nhắc kỹ.
– Hướng Tây Bắc có thể phù hợp hoặc không tùy vào loại hình kinh doanh mà bạn dự định khai thác.
Lưu ý để tránh rủi ro khi thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý của mặt bằng, nên yêu cầu hợp đồng thuê rõ ràng, có sự chứng thực hoặc xác nhận của bên có thẩm quyền.
- Đảm bảo ký hợp đồng thuê rõ ràng về thời hạn, điều khoản thanh toán, điều kiện bảo trì và sửa chữa mặt bằng.
- Xác minh người cho thuê có quyền sở hữu hoặc quyền cho thuê mặt bằng hợp pháp để tránh tranh chấp.
- Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực trước khi quyết định.
- Kiểm tra kỹ nội thất và hiện trạng mặt bằng trước khi ký hợp đồng để tránh phát sinh chi phí sửa chữa không mong muốn.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên phân tích, mức giá 10 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận nếu mặt bằng thực sự phù hợp với nhu cầu và có đầy đủ nội thất như đã mô tả. Tuy nhiên, bạn có thể thử thương lượng mức giá từ 8.5 – 9 triệu đồng/tháng với chủ nhà, dựa trên các lý do:
- Giấy tờ pháp lý chưa rõ ràng hoặc chưa phải là hợp đồng thuê được công chứng.
- Khu vực có nhiều lựa chọn mặt bằng cạnh tranh với mức giá thấp hơn.
- Cam kết thuê lâu dài để chủ nhà yên tâm giảm giá thuê.
Bạn có thể trình bày với chủ nhà rằng, trong bối cảnh thị trường hiện nay, có nhiều lựa chọn mặt bằng có giá thuê thấp hơn hoặc tương đương nhưng chưa có nội thất đầy đủ, nên việc giảm giá sẽ giúp bạn yên tâm đầu tư lâu dài và duy trì hợp đồng thuê ổn định.


