Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Nguyễn Văn Lạc, Phường 19, Quận Bình Thạnh
Với mức giá 18 triệu đồng/tháng cho diện tích 60 m², tương đương 300.000 đồng/m²/tháng, mặt bằng này được đặt tại vị trí mặt tiền đường Nguyễn Văn Lạc – một tuyến đường đông đúc, thuận tiện kinh doanh, đặc biệt là mô hình cơm tấm với lượng khách ổn định trên 100 phần/ngày.
Tuy nhiên, để đánh giá mức giá có hợp lý hay không, cần so sánh với mặt bằng giá thuê tại khu vực Quận Bình Thạnh và các tuyến đường tương đương:
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Giá thuê thực tế (triệu đồng/tháng) | Loại hình | Trạng thái nội thất | Thời gian khảo sát |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Văn Lạc, Bình Thạnh | 60 | 300.000 | 18 triệu | Mặt bằng kinh doanh | Bàn giao thô | 2024 |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Bình Thạnh | 50 | 280.000 | 14 triệu | Mặt bằng kinh doanh | Trang bị cơ bản | 2024 |
| Đường Phan Văn Trị, Bình Thạnh | 65 | 250.000 | 16,25 triệu | Mặt bằng kinh doanh | Bàn giao thô | 2024 |
| Đường Vũ Tùng, Bình Thạnh | 55 | 270.000 | 14,85 triệu | Mặt bằng kinh doanh | Trang bị cơ bản | 2024 |
Phân tích chi tiết
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 18 triệu/tháng cho mặt bằng 60 m² tại Nguyễn Văn Lạc đang cao hơn mức giá trung bình khu vực (khoảng 250.000 – 280.000 đồng/m²/tháng). Tuy nhiên, mức giá này có thể chấp nhận được trong trường hợp:
- Vị trí mặt bằng nằm ở đoạn đường có lưu lượng xe cộ rất đông, dễ nhận diện, có lượng khách ổn định như mô tả.
- Mặt bằng có giấy tờ pháp lý rõ ràng (đã có sổ) giúp đảm bảo an toàn pháp lý lâu dài.
- Giờ giấc thuê tự do, linh hoạt phục vụ kinh doanh thuận lợi.
- Tình trạng bàn giao thô cho phép người thuê tự do thiết kế, sửa chữa phù hợp với mô hình kinh doanh.
Nếu các điều kiện trên được đảm bảo, mức giá này có thể coi là hợp lý trong bối cảnh thị trường sôi động tại Bình Thạnh, đặc biệt với mặt bằng mặt tiền đường lớn.
Những lưu ý khi quyết định xuống tiền
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, đặc biệt là sổ đỏ/sổ hồng và hợp đồng thuê rõ ràng, tránh tranh chấp.
- Đàm phán về chi tiết hợp đồng cho thuê: thời gian thuê, điều kiện gia hạn, quy định sửa chữa và các chi phí phát sinh (điện nước, dịch vụ).
- Xem xét kỹ chất lượng mặt bằng, vị trí thực tế có đúng như mô tả “lưu lượng xe đông”, “dễ nhận diện”.
- Đánh giá khả năng cạnh tranh của mặt bằng với các đối thủ cùng khu vực.
- Xem xét mức cọc 36 triệu đồng (tương đương 2 tháng tiền thuê) có phù hợp với tình hình tài chính và quy định pháp luật.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thương lượng
Dựa trên các mặt bằng tương tự, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 15 – 16 triệu đồng/tháng (tương đương 250.000 – 270.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này vẫn cạnh tranh so với thị trường, đồng thời giúp bạn có lợi thế chi phí ban đầu cho việc kinh doanh.
Khi thương lượng với chủ bất động sản, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Cam kết thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đề nghị hỗ trợ giảm giá do mặt bằng bàn giao thô, bạn phải đầu tư thêm chi phí cải tạo.
- Nêu rõ so sánh giá thuê với các mặt bằng tương đương trong khu vực để làm căn cứ.
- Yêu cầu các điều khoản hợp đồng rõ ràng, tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp.
Việc đề xuất mức giá này sẽ giúp bạn có được một mặt bằng phù hợp với khả năng tài chính và đảm bảo hiệu quả kinh doanh lâu dài.


