Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Bình Tân
Mức giá thuê 5 triệu đồng/tháng cho một mặt bằng kinh doanh diện tích 24 m² tại địa chỉ 688/102, Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh là có phần cao so với mặt bằng chung
Lý do là khu vực này là vùng ven, mật độ dân cư đông nhưng vẫn thuộc phân khúc giá thuê mặt bằng kinh doanh trung bình – thấp, đặc biệt là trong hẻm lớn, chưa phải mặt tiền đường chính. Việc hỗ trợ 6 tháng tiền thuê nhà là một điểm cộng nhưng cũng chỉ mang tính khuyến mãi để thu hút khách thuê.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bình Tân
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đường Tân Kỳ Tân Quý, Bình Hưng Hòa (hẻm lớn) | 24 | 5 | Hỗ trợ 6 tháng tiền thuê |
| Đường Tân Kỳ Tân Quý, Bình Hưng Hòa (hẻm nhỏ) | 20-25 | 3.5 – 4.5 | Không hỗ trợ tiền thuê |
| Mặt tiền đường Tân Kỳ Tân Quý, Bình Hưng Hòa | 20-30 | 6 – 7 | Vị trí đẹp, phù hợp kinh doanh đa ngành |
| Hẻm lớn gần chợ, Bình Tân (khác) | 25 | 4 – 4.8 | Không hỗ trợ tiền thuê |
Dựa trên bảng so sánh, mặt bằng hiện tại được chào thuê với giá 5 triệu đồng/tháng tương đương mặt bằng gần mặt tiền hoặc hẻm lớn có vị trí tốt và hỗ trợ ưu đãi. Nếu không có ưu đãi về hỗ trợ tiền thuê 6 tháng thì mức giá này sẽ cao hơn so với mặt bằng cùng khu vực.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Với diện tích 24 m² và vị trí trong hẻm lớn, mức giá thuê hợp lý nên dao động trong khoảng 4.5 – 4.8 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá vừa phải, đảm bảo khả năng sinh lời cho người thuê và không quá thấp để làm mất giá trị bất động sản của chủ nhà.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, người thuê có thể đề nghị:
- Cam kết thuê dài hạn, ổn định (ví dụ hợp đồng 2 năm trở lên) để đảm bảo nguồn thu đều đặn.
- Thanh toán tiền thuê trước 3-6 tháng để tăng sự an tâm cho chủ nhà về mặt tài chính.
- Không yêu cầu các ưu đãi khác ngoài giá thuê giảm, giúp chủ nhà dễ dàng chấp nhận.
Ngoài ra, việc so sánh giá thuê với các mặt bằng tương tự trong khu vực sẽ giúp chủ nhà thấy được tính hợp lý và sự cạnh tranh trên thị trường, từ đó dễ dàng đồng ý mức giá đề xuất.
Kết luận
Mức giá 5 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận nếu người thuê tận dụng được ưu đãi 6 tháng tiền thuê và cam kết thuê lâu dài. Tuy nhiên, nếu không có các hỗ trợ hoặc ưu đãi này, giá thuê nên được thương lượng giảm xuống khoảng 4.5 – 4.8 triệu đồng/tháng để phù hợp với thị trường và đảm bảo hiệu quả kinh doanh cho người thuê.



