Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 150 m² tại Quận Gò Vấp
Với mức giá cho thuê 8 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 150 m² tại đường Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Tp Hồ Chí Minh, chúng ta cần xem xét các yếu tố thị trường và đặc điểm mặt bằng để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và đặc điểm mặt bằng
- Địa chỉ tại Quận Gò Vấp – khu vực có mật độ dân cư đông đúc, nhu cầu kinh doanh ẩm thực cao.
- Diện tích khá rộng 150 m², phù hợp cho các mô hình kinh doanh đa dạng.
- Hướng cửa Tây Nam – thuận lợi đón ánh sáng tự nhiên và gió mát.
- Nội thất cao cấp, mặt bằng đã có sẵn trang thiết bị, giúp người thuê tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
- Pháp lý rõ ràng, đã có sổ, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho người thuê.
2. So sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực tương tự
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Đường Phạm Văn Đồng, Gò Vấp | 120 | 9 – 10 | Vị trí mặt tiền, phù hợp kinh doanh ăn uống, nội thất cơ bản |
| Đường Lê Văn Thọ, Gò Vấp | 140 | 7 – 8 | Mặt bằng mới, nội thất trung bình, khu dân cư đông |
| Đường Nguyễn Văn Khối, Gò Vấp | 150 | 8 – 9 | Nội thất cao cấp, đã trang bị đầy đủ |
3. Đánh giá
Mức giá 8 triệu đồng/tháng là khá hợp lý
Ở khu vực Gò Vấp, các mặt bằng có diện tích tương ứng và vị trí tốt thường dao động từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng tùy theo chất lượng nội thất và mặt tiền.
Tuy nhiên, mức giá này chỉ thật sự hấp dẫn nếu chủ mặt bằng cam kết rõ ràng về việc không phát sinh chi phí nào khác và hỗ trợ tối đa cho người thuê khi bắt đầu kinh doanh.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng với chủ nhà
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 7.5 triệu đồng/tháng với lý do:
- Dù mặt bằng rộng và nội thất cao cấp, nhưng vị trí không phải mặt tiền đường chính, nên có thể điều chỉnh giá thuê xuống một chút để cân bằng chi phí vận hành.
- Thời gian thuê dài hạn có thể được ưu đãi giá tốt hơn, giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Cam kết giữ gìn mặt bằng và sử dụng ổn định giúp giảm chi phí bảo trì cho chủ nhà.
Khi thương lượng, bạn nên trình bày rằng mức giá 7.5 triệu đồng là phù hợp với thị trường hiện tại, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên, đồng thời nhấn mạnh sự thiện chí thuê lâu dài và sẵn sàng ký hợp đồng ngay để chủ nhà yên tâm.
Kết luận
Mức giá thuê 8 triệu đồng/tháng là hợp lý
Việc đề xuất giảm nhẹ giá xuống 7.5 triệu đồng/tháng có thể là chiến lược tốt nhằm tạo sự cân đối giữa giá thuê và khả năng sinh lời của người thuê, đồng thời giữ được sự hài hòa lợi ích cho chủ nhà.



