Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường An Dương Vương, Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 14 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 60m² tại vị trí mặt tiền đường An Dương Vương là mức giá có phần cao so với mặt bằng chung thị trường khu vực Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng. Tuy nhiên, giá này có thể hợp lý nếu xét trong bối cảnh mặt bằng đã hoàn thiện cơ bản, có nội thất hỗ trợ kinh doanh và nằm tại khu vực sầm uất, gần khu vực tổ chức sự kiện pháo hoa, có lưu lượng khách ngắn hạn tốt từ các căn hộ xung quanh.
Phân tích chi tiết mức giá thuê mặt bằng so với thị trường hiện nay
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 60 | 14 | 233 | Mặt tiền, nội thất cơ bản, khu vực sầm uất |
| Nguyễn Văn Thoại, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 50 | 10 | 200 | Gần biển, mặt tiền, không nội thất |
| Hoàng Văn Thái, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 70 | 12 | 171 | Mặt tiền, hoàn thiện cơ bản |
| Phan Tứ, Mỹ An, Ngũ Hành Sơn | 60 | 11 | 183 | Mặt tiền, khu vực thương mại |
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 14 triệu đồng/tháng tương đương 233 nghìn đồng/m²/tháng cao hơn 20-35% so với các mặt bằng tương tự trong khu vực Mỹ An. Mức giá này chỉ có thể thuyết phục nếu mặt bằng có lợi thế vượt trội như vị trí đắc địa hơn hoặc trang thiết bị nội thất đầy đủ hơn.
Với mặt bằng đã hoàn thiện cơ bản và trang bị một số nội thất (quạt, tủ lạnh, quầy lễ tân, bàn ghế, phòng bếp) thì mức giá từ 11 triệu đến 12 triệu đồng/tháng (tương ứng 183 – 200 nghìn đồng/m²/tháng) sẽ là mức giá hợp lý hơn cho cả bên thuê và bên cho thuê.
Chiến lược thương lượng để đạt mức giá đề xuất
- Nhấn mạnh khả năng cam kết thuê dài hạn (trên 1 năm) nhằm giúp chủ nhà có nguồn thu ổn định, giảm rủi ro mặt bằng trống.
- Đề xuất thanh toán trước 3 tháng hoặc 6 tháng để tăng tính an toàn tài chính cho chủ nhà.
- Đề nghị giảm giá thuê khoảng 10-15% do mặt bằng hoàn thiện cơ bản chứ chưa có nội thất cao cấp hoặc chưa có thương hiệu kinh doanh ổn định.
- Gợi ý chủ nhà hỗ trợ thêm một số chi phí nhỏ, ví dụ miễn phí tiền cọc thêm hoặc hỗ trợ bảo trì để bù đắp giá thuê.
Kết luận
Giá 14 triệu đồng/tháng là mức giá cao nhưng không phải không hợp lý nếu xét lợi thế vị trí và trang bị hiện tại. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí và giảm rủi ro, bên thuê nên thương lượng mức giá thuê khoảng 11-12 triệu đồng/tháng. Cách tiếp cận hợp tác, đề xuất cam kết thuê dài hạn và thanh toán linh hoạt sẽ tăng khả năng chủ nhà chấp nhận mức giá này.



