Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Dương Quảng Hàm, Quận Gò Vấp
Giá thuê 45 triệu đồng/tháng cho diện tích 143 m² mặt bằng trệt mặt tiền đường Dương Quảng Hàm là mức giá tương đối cao
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Quận Gò Vấp
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng/m²/tháng) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đường Dương Quảng Hàm, P.5, Q.Gò Vấp | 143 | 45 | 0.31 | Mặt tiền, trệt, phù hợp kinh doanh đa dạng |
| Đường Phan Văn Trị, P.5, Q.Gò Vấp | 120 | 30 – 35 | 0.25 – 0.29 | Mặt tiền, trệt, khu kinh doanh nhộn nhịp |
| Đường Lê Văn Thọ, P.9, Q.Gò Vấp | 150 | 38 – 42 | 0.25 – 0.28 | Mặt tiền, khu dân cư đông, gần chợ |
| Đường Nguyễn Oanh, P.10, Q.Gò Vấp | 140 | 40 – 43 | 0.28 – 0.31 | Mặt tiền, trệt, phù hợp kinh doanh ăn uống |
Phân tích chi tiết
Như bảng so sánh trên, mức giá thuê trung bình cho mặt bằng kinh doanh mặt tiền tại các trục đường chính của Quận Gò Vấp dao động từ 0.25 đến 0.31 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá 0.31 triệu đồng/m²/tháng của mặt bằng tại Dương Quảng Hàm nằm vào ngưỡng cao nhất trong phân khúc này. Điều này chứng tỏ rằng giá thuê 45 triệu/tháng cho mặt bằng 143 m² là cao nhưng vẫn hợp lý nếu mặt bằng có vị trí ngay ngã tư, lượng khách qua lại đông đúc, hoặc có trang bị sẵn các tiện ích phục vụ kinh doanh.
Nếu mặt bằng chưa được cải tạo, hoặc vị trí không quá nổi bật, mức giá này có thể không hợp lý. Do đó, người thuê cần xem xét kỹ các yếu tố như sau:
- Vị trí chính xác: Mặt tiền ngay đoạn đường đông xe qua lại, gần các điểm giao thông công cộng, hoặc khu vực có nhiều khách hàng mục tiêu.
- Hiện trạng mặt bằng: Cần kiểm tra xem mặt bằng đã hoàn thiện, có phù hợp ngay với loại hình kinh doanh dự định hay không, có cần đầu tư sửa chữa hay không.
- Giấy tờ pháp lý: Đã có sổ, pháp lý rõ ràng như thông tin cung cấp là điểm cộng lớn, tránh rủi ro về sau.
- Thời gian thuê và điều khoản: Cần thương lượng các điều khoản hợp đồng thuê, thời gian thuê tối thiểu, chi phí bảo trì, sửa chữa, điều kiện tăng giá trong tương lai.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa vào phân tích trên, mức giá hợp lý hơn để thương lượng là khoảng 38 – 40 triệu đồng/tháng tương đương 0.26 – 0.28 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này phù hợp với mặt bằng có vị trí tốt nhưng chưa quá nổi bật hoặc cần đầu tư cải tạo nhỏ.
Chiến thuật thương lượng có thể áp dụng:
- Đưa ra dẫn chứng so sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thuê thấp hơn.
- Nhấn mạnh đến việc bạn sẵn sàng thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn để tạo sự yên tâm cho chủ nhà.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí cải tạo hoặc giảm giá thuê tháng đầu tiên để giảm rủi ro ban đầu cho bạn.
- Yêu cầu minh bạch các điều khoản tăng giá trong hợp đồng để tránh chi phí phát sinh không mong muốn.
Kết luận
Giá thuê 45 triệu/tháng cho mặt bằng 143 m² tại Dương Quảng Hàm là mức giá cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong trường hợp mặt bằng có vị trí cực kỳ đắc địa và phù hợp kinh doanh ngay. Nếu mặt bằng chưa có sự nổi bật hoặc cần đầu tư cải tạo, bạn nên thương lượng giảm giá xuống khoảng 38 – 40 triệu/tháng để đảm bảo hiệu quả kinh doanh và giảm áp lực chi phí thuê mặt bằng. Đồng thời, cần kiểm tra kỹ pháp lý, hiện trạng và điều khoản hợp đồng trước khi xuống tiền.


