Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Văn Lượng, Quận Gò Vấp
Mức giá 9 triệu đồng/tháng cho diện tích 24 m² mặt bằng kinh doanh tại vị trí mặt tiền đường Nguyễn Văn Lượng là mức giá tương đối cao so với mặt bằng chung khu vực Quận Gò Vấp hiện nay. Tuy nhiên, mức giá này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp đặc biệt như mặt bằng có vị trí đắc địa, có lối đi riêng biệt, an ninh tốt, và hỗ trợ setup kinh doanh, các yếu tố gia tăng giá trị sử dụng cho người thuê.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng tương tự
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Lượng, Gò Vấp | 24 | 9.0 | Mặt tiền, lối đi riêng, toilet riêng, an ninh, hỗ trợ setup | 2024 Q2 |
| Phan Huy Ích, Gò Vấp | 25 | 7.0 | Mặt tiền, khu dân cư đông, toilet chung | 2024 Q2 |
| Quang Trung, Gò Vấp | 30 | 8.5 | Mặt tiền, khu dân cư đông, toilet riêng | 2024 Q1 |
| Nguyễn Oanh, Gò Vấp | 20 | 6.5 | Hẻm lớn, toilet chung, không hỗ trợ setup | 2024 Q2 |
Nhận xét và lưu ý khi quyết định thuê
Giá thuê 9 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 375.000 đồng/m²/tháng là mức giá cao hơn trung bình khu vực, thường dao động từ 260.000 đến 350.000 đồng/m²/tháng cho các mặt bằng tương tự có mặt tiền tại Quận Gò Vấp.
Nếu bạn dự định kinh doanh mặt hàng có giá trị cao, cần mặt bằng có lối đi riêng biệt, toilet riêng và an ninh tốt, thì mức giá này có thể chấp nhận được vì các tiện ích đi kèm sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và hiệu quả kinh doanh.
Lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra giấy tờ pháp lý rõ ràng, vì hiện tại ghi nhận là “Giấy tờ khác” chưa rõ ràng, có thể ảnh hưởng đến quyền sử dụng lâu dài.
- Xác định rõ các chi phí phát sinh như tiền điện (4k/kwh), nước, rác và các điều khoản thương lượng để tránh phát sinh ngoài dự tính.
- Đàm phán thời gian thuê tối thiểu, chính sách hỗ trợ thời gian setup và các điều khoản thanh lý hợp đồng.
- Kiểm tra kỹ về an ninh, camera và môi trường kinh doanh xung quanh để đảm bảo phù hợp với loại hình kinh doanh dự định.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên phân tích thị trường, mức giá hợp lý hơn cho mặt bằng này nên dao động từ 7,0 triệu đến 7,5 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 290.000 – 310.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá vẫn đảm bảo hợp lý so với các mặt bằng tương tự và phản ánh đúng giá trị tiện ích, vị trí.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà có thể tập trung vào:
- Nhấn mạnh so sánh giá với các mặt bằng tương tự trong khu vực có diện tích và vị trí tương đương.
- Đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn để nhận mức giá ưu đãi hơn và giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Yêu cầu rõ ràng về hỗ trợ thời gian setup và các chi phí phát sinh để tránh phát sinh ngoài kiểm soát.
- Nếu chủ nhà chưa rõ ràng về giấy tờ pháp lý, có thể đề nghị giảm giá hoặc đảm bảo quyền lợi trong hợp đồng cho bạn.
Ví dụ câu đề xuất: “Qua khảo sát thị trường, mức giá trung bình cho mặt bằng tương tự tại khu vực Gò Vấp dao động khoảng 7 triệu đồng/tháng. Nếu anh/chị đồng ý mức giá 7,5 triệu đồng/tháng, tôi sẽ ký hợp đồng thuê dài hạn và cam kết sử dụng mặt bằng ổn định. Điều này giúp anh/chị yên tâm về nguồn thu lâu dài và giảm thiểu rủi ro.”
Kết luận
Mức giá 9 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu bạn ưu tiên các yếu tố tiện ích đi kèm và vị trí mặt tiền đắc địa. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tối ưu chi phí và vẫn đảm bảo điều kiện kinh doanh tốt thì nên thương lượng giảm xuống còn khoảng 7-7,5 triệu đồng/tháng. Đừng quên kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý và các điều khoản hợp đồng trước khi ký kết.


