Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 620m² tại Đường Ngô Thì Sĩ, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Mức giá 240 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh 2 mặt tiền, diện tích 620m² tại vị trí trung tâm khu phố Tây An Thượng là khá cao so với mặt bằng chung tại khu vực Đà Nẵng. Tuy nhiên, với đặc điểm 2 mặt tiền đường lớn, diện tích rộng và phù hợp cho mô hình bar, pub, nhà hàng hay coffee, mức giá này có thể được xem là hợp lý trong trường hợp doanh nghiệp có tiềm lực tài chính ổn định và mong muốn khai thác tối đa vị trí đắc địa, tạo thương hiệu mạnh.
Phân tích chi tiết
| Yếu tố | Thông tin | So sánh thực tế | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 620 m² | Đa số mặt bằng kinh doanh tại Đà Nẵng có diện tích từ 100 – 300 m² | Diện tích rất lớn, phù hợp với các mô hình kinh doanh quy mô lớn, tạo lợi thế cạnh tranh. |
| Vị trí | Đường Ngô Thì Sĩ, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, khu phố Tây An Thượng | Phường Mỹ An là khu vực trung tâm, có nhiều khách du lịch và dân cư | Vị trí 2 mặt tiền đường lớn giúp tăng tính nhận diện, thu hút khách hàng. |
| Giá thuê | 240 triệu đồng/tháng (~387.000 đồng/m²/tháng) | Giá thuê mặt bằng kinh doanh trung bình tại Đà Nẵng dao động từ 150.000 – 250.000 đồng/m²/tháng | Giá thuê này cao hơn mức trung bình từ 50-100%. |
| Hiện trạng mặt bằng | Nhà cấp 4 trống suốt, có nhà 3 tầng phía sau, cho phép cải tạo | Nhiều mặt bằng cũ hoặc nhỏ hơn, không có 2 mặt tiền | Khả năng cải tạo linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thiết kế riêng biệt. |
| Pháp lý | Đã có sổ | Nhiều mặt bằng chưa rõ ràng giấy tờ | Giấy tờ đầy đủ là điểm cộng lớn, giảm thiểu rủi ro pháp lý. |
Lưu ý khi quyết định thuê
- Xem kỹ hợp đồng thuê: Thời hạn thuê, điều khoản tăng giá, trách nhiệm bảo trì và sửa chữa.
- Đánh giá khả năng tài chính: Mức giá thuê cao cần cân đối doanh thu dự kiến để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
- Kiểm tra hiện trạng kỹ thuật: Đảm bảo mặt bằng phù hợp với mô hình kinh doanh, không phát sinh chi phí cải tạo quá lớn.
- Nghiên cứu thị trường cạnh tranh: Xem xét các đối thủ trong khu vực và mức giá thuê họ đang trả.
- Thương lượng giá thuê: Tận dụng thời điểm thị trường để đề xuất mức giá hợp lý hơn.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên mức giá trung bình mặt bằng kinh doanh tại Đà Nẵng và đặc điểm riêng của mặt bằng này, mức giá hợp lý nên dao động từ 150 triệu đến 180 triệu đồng/tháng (tương đương 240.000 – 290.000 đồng/m²/tháng), cân bằng giữa vị trí, diện tích và khả năng khai thác.
Chiến lược thương lượng:
- Đưa ra các số liệu so sánh mặt bằng tương tự trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý.
- Nhấn mạnh khả năng thuê dài hạn để chủ nhà yên tâm về nguồn thu ổn định.
- Đề xuất chia sẻ chi phí cải tạo hoặc được giảm giá trong thời gian đầu để bù đắp chi phí đầu tư.
- Chứng minh năng lực tài chính và kế hoạch kinh doanh rõ ràng để tăng tính thuyết phục.
Kết luận
Mức giá 240 triệu đồng/tháng hiện tại là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu doanh nghiệp có mô hình kinh doanh quy mô lớn, cần vị trí đắc địa và có tiềm lực tài chính mạnh. Tuy nhiên, nếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc có ngân sách hạn chế, nên thương lượng mức giá thuê khoảng 150-180 triệu đồng/tháng để đảm bảo hiệu quả đầu tư và tối ưu chi phí vận hành.


