Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Him Lam Phú An, Tp Thủ Đức
Với mặt bằng diện tích 98 m² tại khu vực Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, mức giá thuê 21,56 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 220.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá khá phổ biến cho mặt bằng kinh doanh tại các khu vực đang phát triển của Tp Hồ Chí Minh, đặc biệt là trong các quận mới như Thành phố Thủ Đức (trước đây thuộc Quận 9).
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Phước Long A, TP Thủ Đức | 98 | 21,56 | 220.000 | Mặt bằng kinh doanh tầng trệt | Đã có sổ, phù hợp kinh doanh đa ngành |
| Quận 2 (Thành phố Thủ Đức) | 80 – 100 | 18 – 25 | 180.000 – 250.000 | Mặt bằng kinh doanh | Khu vực phát triển, gần trung tâm |
| Quận 9 cũ (các khu vực xa trung tâm hơn) | 100 | 15 – 18 | 150.000 – 180.000 | Mặt bằng kinh doanh | Giá thấp hơn do vị trí ít sầm uất |
| Quận Gò Vấp | 100 | 20 – 30 | 200.000 – 300.000 | Mặt bằng kinh doanh | Khu vực đông dân, nhu cầu cao |
Nhận xét về mức giá cho thuê 21,56 triệu đồng/tháng
Mức giá 21,56 triệu đồng/tháng là hợp lý và phù hợp với thị trường hiện tại nếu mặt bằng có các ưu điểm như:
- Vị trí mặt tiền thuận lợi, dễ tiếp cận khách hàng.
- Đã có giấy tờ pháp lý rõ ràng (sổ đỏ) giúp đảm bảo quyền lợi người thuê.
- Tiện ích xung quanh phát triển, có giao thông thuận tiện.
- Phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh, đặc biệt là bán lẻ, dịch vụ ăn uống, văn phòng nhỏ.
Nếu mặt bằng không có mặt tiền đẹp hoặc giao thông hạn chế, bạn có thể thương lượng giảm giá. Ngoài ra, các điều khoản hợp đồng như thời gian thuê, hỗ trợ sửa chữa, chi phí dịch vụ đi kèm cũng ảnh hưởng đến giá trị thực tế.
Những lưu ý cần quan tâm khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, tránh rủi ro về pháp luật.
- Xác định rõ các chi phí phát sinh ngoài giá thuê như điện nước, phí dịch vụ, thuế.
- Thương lượng rõ ràng về điều kiện sửa chữa, cải tạo mặt bằng.
- Thời hạn hợp đồng và điều khoản chấm dứt hợp đồng nên được quy định rõ ràng.
- Đánh giá nhu cầu thị trường khu vực để tránh rủi ro kinh doanh.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Nếu bạn muốn đề xuất mức giá hợp lý hơn, có thể đưa ra khoảng 18-20 triệu đồng/tháng tùy thuộc vào mức độ tiện ích và vị trí cụ thể. Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể:
- Trình bày về thị trường hiện tại với các mặt bằng tương tự có giá thấp hơn.
- Cam kết thuê lâu dài để giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề nghị thanh toán trước nhiều tháng hoặc đặt cọc cao để tăng sự tin cậy.
- Thương lượng về việc chủ nhà hỗ trợ cải tạo hoặc sửa chữa mặt bằng.
- Gợi ý các phương án chia sẻ lợi ích trong trường hợp kinh doanh hiệu quả.



