Nhận định tổng quan về giá thuê mặt bằng kinh doanh tại phố Ngụy Như Kon Tum, quận Thanh Xuân
Giá thuê được đề xuất là 150 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 450 m² tại tầng 1, 2 mặt tiền, vị trí trung tâm quận Thanh Xuân, khu vực sầm uất với nhiều tòa chung cư và văn phòng cao tầng. Đây là mức giá đang được chào thuê trên thị trường.
Phân tích chi tiết mức giá thuê 150 triệu đồng/tháng
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân (2 mặt tiền, tầng 1) | 450 | 150 | 0.33 | Vị trí đắc địa, mặt bằng đẹp, đầy đủ nội thất, có bãi đỗ xe rộng |
| Đường Nguyễn Trãi, Thanh Xuân (mặt bằng kinh doanh, tầng 1) | 300 | 90 | 0.30 | Khu vực tương tự, gần trung tâm thương mại, không có 2 mặt tiền |
| Phố Khương Trung, Thanh Xuân (mặt bằng kinh doanh, tầng 1) | 400 | 110 | 0.275 | Khu dân cư đông đúc, mặt tiền đơn |
| Phố Lê Văn Lương, Thanh Xuân (mặt bằng kinh doanh, tầng 1) | 500 | 140 | 0.28 | Gần các tòa văn phòng, mặt tiền đơn |
Nhận xét:
- Mức giá 150 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 0.33 triệu đồng/m²/tháng, cao hơn một chút so với các mặt bằng có diện tích tương đồng tại quận Thanh Xuân.
- Điểm cộng lớn là mặt bằng có 2 mặt tiền, vị trí đắc địa, trang bị đầy đủ nội thất và hệ thống tiện ích như điều hòa, PCCC, bãi đỗ xe rộng rãi. Đây là các yếu tố làm tăng giá trị thuê.
- So với các mặt bằng khác chỉ có 1 mặt tiền hoặc diện tích nhỏ hơn, mức giá này hợp lý trong trường hợp bạn cần một mặt bằng sang trọng, dễ thu hút khách hàng, phù hợp các mô hình kinh doanh tầm cỡ như showroom, siêu thị, phòng gym.
Những lưu ý nếu quyết định xuống tiền thuê
- Kiểm tra kỹ pháp lý: sổ đỏ đã có, hợp đồng thuê rõ ràng, thời gian thuê, điều khoản tăng giá, quyền và nghĩa vụ hai bên.
- Đánh giá nhu cầu thực tế của doanh nghiệp: mô hình kinh doanh có phù hợp với vị trí và mặt bằng không, khả năng sinh lời, chi phí vận hành.
- Xem xét chi phí phát sinh: điện nước, bảo trì, phí dịch vụ, bảo hiểm…
- Thương lượng điều khoản cọc, thanh toán linh hoạt để giảm áp lực tài chính.
- Kiểm tra tình trạng mặt bằng, hệ thống PCCC, điều hòa, bãi đỗ xe thực tế so với mô tả.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên mức giá thị trường và điều kiện mặt bằng, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 130 – 135 triệu đồng/tháng, tương đương 0.29 – 0.30 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo chủ nhà thu lợi tốt nhưng phù hợp hơn với thị trường hiện tại và tạo điều kiện cho bạn tối ưu chi phí kinh doanh.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày các so sánh về giá mặt bằng tương đương trong khu vực để minh chứng mức giá đề xuất.
- Đưa ra cam kết thuê dài hạn để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Đề nghị thanh toán cọc hoặc thuê trước nhiều tháng để tạo sự tin tưởng.
- Nhấn mạnh tiềm năng phát triển lâu dài và khả năng hợp tác tốt với chủ nhà trong tương lai.
Kết luận
Mức giá 150 triệu đồng/tháng là hợp lý


