Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh trên đường Võ Văn Ngân, TP Thủ Đức
Giá thuê được chào là 100 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh có diện tích khoảng 500m², tọa lạc tại mặt tiền đường Võ Văn Ngân, phường Bình Thọ, TP Thủ Đức. Với vị trí trung tâm, gần Vincom, Điện Máy Xanh và nhiều thương hiệu lớn, mức giá này ở phân khúc mặt bằng trung tâm có thể được xem là cao nhưng chưa hoàn toàn vượt trội so với mặt bằng chung khu vực.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh
| Khu vực | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Văn Ngân, TP Thủ Đức | 500 | Mặt bằng kinh doanh, trệt + lầu | 100 | 0.20 | Vị trí trung tâm, gần Vincom, đông thương hiệu |
| Đường Kha Vạn Cân, TP Thủ Đức | 300 | Mặt bằng kinh doanh | 45 | 0.15 | Gần trung tâm, mặt tiền |
| Đường Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | 400 | Mặt bằng kinh doanh, trệt | 70 | 0.175 | Gần các showroom, khu vực đông dân cư |
| Đường Nguyễn Xí, Bình Thạnh | 450 | Mặt bằng kinh doanh | 80 | 0.178 | Vị trí tốt, gần trung tâm thương mại |
Nhận xét về mức giá 100 triệu/tháng
Với mức giá thuê trung bình khoảng 0.15 – 0.18 triệu đồng/m²/tháng cho các mặt bằng kinh doanh ở TP Thủ Đức và các khu vực lân cận, mức giá 0.20 triệu đồng/m²/tháng cho vị trí này là có phần cao hơn trung bình. Tuy nhiên, do mặt bằng này có diện tích lớn, thiết kế trống suốt, kết cấu trệt + lầu và đặc biệt nằm trên tuyến đường trung tâm, gần các điểm thương mại lớn như Vincom và Điện Máy Xanh, nên mức giá này có thể được chấp nhận nếu mục đích sử dụng là kinh doanh thương hiệu lớn, showroom hoặc chuỗi cửa hàng đòi hỏi vị trí đắc địa và diện tích rộng.
Lưu ý quan trọng khi thương lượng thuê mặt bằng
- Xác minh pháp lý: Kiểm tra giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, hợp đồng thuê rõ ràng, thời gian thuê, điều khoản tăng giá, quyền và nghĩa vụ hai bên.
- Chi phí phát sinh: Hỏi rõ các khoản chi phí ngoài tiền thuê như phí dịch vụ, bảo trì, thuế, điện nước, an ninh, bảo vệ.
- Tiện ích và khả năng sử dụng: Kiểm tra hiện trạng mặt bằng, tính thông thoáng, khả năng sửa chữa, cải tạo theo nhu cầu kinh doanh.
- Đàm phán giá thuê: Dựa trên bảng so sánh, có thể đề xuất mức giá thuê trong khoảng 80-90 triệu/tháng, tương đương 0.16-0.18 triệu đồng/m²/tháng, hợp lý hơn với mặt bằng cùng vị trí và diện tích.
Chiến lược đàm phán với chủ nhà
Khi tiếp cận chủ nhà, bạn nên trình bày rõ ràng về phân tích giá thuê thực tế của thị trường, nêu bật lợi ích hợp tác lâu dài và thanh toán đúng hạn. Ví dụ:
“Qua khảo sát thị trường xung quanh, mức giá thuê trung bình cho mặt bằng có đặc điểm tương tự dao động từ 0.15 đến 0.18 triệu đồng/m²/tháng. Tôi rất quan tâm đến mặt bằng này và mong muốn hợp tác lâu dài. Vì vậy, tôi đề xuất mức giá thuê khoảng 85 triệu đồng/tháng để chúng ta có thể bắt đầu hợp đồng nhanh chóng, đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.”
Thêm vào đó, bạn có thể đề xuất ký hợp đồng thuê dài hạn để nhận ưu đãi giá hoặc miễn phí một số tháng đầu tiên nhằm giảm bớt chi phí ban đầu.
Kết luận
Tổng quan, mức giá 100 triệu đồng/tháng là cao nhưng có thể chấp nhận được với mặt bằng kinh doanh diện tích lớn, vị trí trung tâm TP Thủ Đức và thiết kế linh hoạt. Tuy nhiên, nếu ngân sách hạn chế hoặc mục đích kinh doanh chưa quá lớn, bạn nên thương lượng mức giá thuê 80-90 triệu đồng/tháng để phù hợp hơn với mặt bằng thị trường hiện tại. Đồng thời, cần lưu ý kỹ các điều khoản hợp đồng và chi phí phát sinh để tránh rủi ro trong quá trình thuê.



