Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Số 10, Mai Chí Thọ, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức
Với mức giá cho thuê 416 triệu đồng/tháng (tương đương 16.000 USD/tháng) cho diện tích 336 m² (14×24 m²) của căn shophouse có 1 hầm và 4.5 tầng tại vị trí đắc địa Mai Chí Thọ, Thành phố Thủ Đức, mức giá này thể hiện một phân khúc bất động sản cao cấp và hướng đến khách thuê tiềm lực tài chính mạnh.
Đánh giá sơ bộ: Mức giá này là cao hơn mức trung bình của các căn shophouse cùng khu vực trong thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, nếu xét đến các yếu tố như kết cấu 5 tầng, vị trí mặt tiền đường lớn, hoàn thiện sẵn sàng sử dụng, thời gian giữ giá 2 năm đầu và ưu tiên thuê dài hạn, mức giá vẫn có thể được đánh giá là phù hợp trong trường hợp khách thuê có nhu cầu khai thác kinh doanh quy mô lớn, cần mặt bằng sang trọng, đồng bộ và có thương hiệu.
Phân tích chi tiết giá thuê so với thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Mai Chí Thọ, TP. Thủ Đức | Shophouse 5 tầng | 336 | 416 | 1.24 | Hoàn thiện, mặt tiền lớn, giữ giá 2 năm |
| Mai Chí Thọ, TP. Thủ Đức | Shophouse 3 tầng | 250 | 275 | 1.10 | Hoàn thiện, mặt tiền đường lớn |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP. Thủ Đức | Shophouse 4 tầng | 300 | 330 | 1.10 | Gần trung tâm, hoàn thiện |
| Xa lộ Hà Nội, TP. Thủ Đức | Shophouse 4 tầng | 280 | 310 | 1.11 | Vị trí đẹp, hoàn thiện |
Nhận xét về giá thuê và đề xuất mức giá hợp lý hơn
Mức giá 416 triệu/tháng tương đương 1.24 triệu đồng/m²/tháng nằm trên mức giá trung bình thị trường (khoảng 1.10 triệu đồng/m²/tháng) cho các căn shophouse tương đương về diện tích và vị trí tại Thành phố Thủ Đức.
Nếu khách thuê có nhu cầu dài hạn, muốn đảm bảo dòng tiền ổn định, hoặc chưa cần khai thác hết toàn bộ diện tích, mức giá khoảng 350 – 370 triệu đồng/tháng (tương đương 1.04 – 1.10 triệu đồng/m²/tháng) sẽ hợp lý hơn, vừa phù hợp với thị trường vừa tạo điều kiện thương lượng cho cả hai bên.
Cách thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá đề xuất
- Phân tích thị trường: Trình bày minh bạch các mức giá thuê tương đương trong khu vực, cho thấy mức giá đề xuất không làm giảm giá trị bất động sản mà vẫn cạnh tranh và hấp dẫn khách thuê.
- Cam kết thuê lâu dài: Đề nghị ký hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà, bù đắp cho sự giảm giá thuê ban đầu.
- Tính linh hoạt về thời gian nhận nhà: Sẵn sàng thương lượng thời gian nhận nhà, giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí duy trì hoặc cho thuê tạm thời trong thời gian chờ khách thuê mới.
- Chia sẻ chi phí sửa chữa hoặc nâng cấp: Nếu có phát sinh cần sửa chữa, khách thuê có thể đề xuất chia sẻ một phần chi phí để đảm bảo mặt bằng đạt tiêu chuẩn kinh doanh.
Kết luận: Mức giá 416 triệu đồng/tháng là mức giá cao cấp và chỉ hợp lý với khách thuê có nhu cầu đặc thù, khả năng tài chính mạnh, và muốn khai thác tối đa lợi thế vị trí và kết cấu căn nhà. Đối với đa số khách thuê khác, mức giá xuống khoảng 350 – 370 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn và dễ thuyết phục chủ nhà đồng ý.



