Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Tp Hồ Chí Minh
Giá chào thuê: 25 triệu đồng/tháng cho diện tích 100 m²
Trung bình giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận 1, đặc biệt khu vực gần trung tâm, sầm uất như Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, thường dao động từ 250.000 đến 400.000 đồng/m²/tháng tùy vị trí chính xác, tiện ích và pháp lý. Với diện tích 100 m², mức giá 25 triệu đồng/tháng tương đương 250.000 đồng/m²/tháng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Quận 1 | 100 | 25 | 250,000 | Mặt bằng kinh doanh, lối đi và toilet riêng |
| Đường Lê Thánh Tôn, Quận 1 | 80 | 28 | 350,000 | Khu vực trung tâm, mặt tiền đẹp |
| Đường Nguyễn Huệ, Quận 1 | 120 | 30 | 250,000 | Khu phố đi bộ, nhiều khách du lịch |
| Đường Pasteur, Quận 1 | 90 | 22 | 244,444 | Gần văn phòng và khách sạn |
Nhận xét về mức giá và tính hợp lý
Mức giá 25 triệu đồng/tháng tương đương 250.000 đồng/m²/tháng là khá hợp lý nếu mặt bằng có các tiện ích riêng biệt như lối đi riêng và toilet riêng, đồng thời thuộc khu vực sầm uất, nhiều khách du lịch và khách Tây. Giá này thấp hơn hoặc tương đương một số mặt bằng tương tự ở khu vực trung tâm Quận 1.
Nếu mặt bằng có giấy tờ pháp lý rõ ràng và không phát sinh chi phí sửa chữa nhiều, đây là mức giá đáng để cân nhắc xuống tiền thuê.
Lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, vì hiện tại ghi nhận là “Giấy tờ khác” nên cần làm rõ tính pháp lý và quyền sử dụng đất/mặt bằng.
- Xác định rõ các chi phí phát sinh (phí dịch vụ, điện nước, bảo trì, sửa sang) để tính toán tổng chi phí thuê.
- Đánh giá vị trí thực tế và lưu lượng khách nhằm đảm bảo phù hợp với loại hình kinh doanh dự định.
- Thương lượng hợp đồng thuê: thời gian thuê, điều khoản tăng giá, quyền sửa chữa và trả mặt bằng.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên khảo sát thị trường và tiện ích mặt bằng, bạn có thể đề xuất mức giá thuê từ 22 đến 23 triệu đồng/tháng (tương đương 220.000-230.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này vẫn đảm bảo hợp lý so với các mặt bằng tương tự và có thể tạo điều kiện cho chủ nhà đồng ý nhanh.
Chiến lược thương lượng:
- Đưa ra các dữ liệu so sánh mặt bằng tương tự tại khu vực.
- Nhấn mạnh việc bạn sẽ ký hợp đồng dài hạn, đảm bảo ổn định thu nhập cho chủ nhà.
- Đề cập đến các khoản chi phí sửa sang nhỏ mà bạn sẽ tự chịu, giảm gánh nặng cho chủ nhà.
- Yêu cầu chủ nhà hỗ trợ về các điều khoản linh hoạt trong hợp đồng nhằm giảm rủi ro cho bạn trong kinh doanh.



