Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Tân Kỳ Tân Quý, Quận Tân Phú
Mức giá 45 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 180 m², góc 2 mặt tiền tại Quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh là khá cao nhưng cũng có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhất định.
Phân tích chi tiết mức giá dựa trên các yếu tố thị trường
- Vị trí: Mặt bằng góc 2 mặt tiền, thông thoáng, thuộc Quận Tân Phú – một quận có mật độ dân cư đông đúc, phát triển thương mại mạnh, rất thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống, gara oto, salon tóc, nail, cửa hàng thời trang,…
- Diện tích: 180 m² (9×20 m) là diện tích khá lớn, phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh vừa và lớn.
- Pháp lý: Đã có sổ, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho chủ thuê.
- Giá thuê tham khảo khu vực Quận Tân Phú:
| Loại mặt bằng | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Mặt bằng 1 mặt tiền Quận Tân Phú | 100 – 150 | 20 – 30 | 0.2 – 0.3 | Phù hợp cửa hàng nhỏ, dịch vụ ăn uống nhỏ |
| Mặt bằng góc 2 mặt tiền Quận Tân Phú | 150 – 200 | 35 – 42 | 0.2 – 0.23 | Ưu thế vị trí, phù hợp kinh doanh quy mô trung bình |
| Mặt bằng góc 2 mặt tiền trung tâm Quận 1, 3 | 150 – 200 | 50 – 70 | 0.33 – 0.35 | Vị trí đắc địa, giá rất cao |
Nhận xét về mức giá 45 triệu/tháng
So với bảng giá tham khảo, giá 45 triệu đồng/tháng tương đương 0.25 triệu đồng/m²/tháng, cao hơn mức trung bình 0.2-0.23 triệu đồng/m²/tháng đối với mặt bằng góc 2 mặt tiền Quận Tân Phú. Tuy nhiên, nếu mặt bằng có thêm các ưu thế như vỉa hè rộng, mặt bằng mới sửa sang đẹp, khu vực kinh doanh sầm uất hơn, hoặc có lượng xe cộ qua lại lớn, mức giá này vẫn có thể được xem là hợp lý.
Đề xuất giá hợp lý hơn và cách thương lượng với chủ nhà
- Đề xuất giá thuê: 38 – 40 triệu đồng/tháng (khoảng 0.21 – 0.22 triệu/m²/tháng). Đây là mức giá sát với mặt bằng chung khu vực nhưng vẫn đảm bảo sức cạnh tranh và khả năng sinh lời cho người thuê.
- Lý do thuyết phục chủ nhà:
- Thị trường hiện tại có nhiều lựa chọn mặt bằng tương tự, chủ nhà nếu giảm giá sẽ tăng khả năng cho thuê nhanh, tránh để mặt bằng trống lâu ngày.
- Giá thuê thấp hơn chút ít sẽ giúp duy trì khách thuê lâu dài, giảm chi phí tìm kiếm khách mới, đồng thời giảm rủi ro khách trả mặt bằng giữa chừng.
- Người thuê có thể ký hợp đồng dài hạn, thanh toán ổn định, tạo sự an tâm cho chủ nhà.
- Các yếu tố đàm phán thêm: Thương lượng miễn phí quản lý, hỗ trợ sửa chữa nhỏ, hoặc điều khoản thanh toán linh hoạt.
Kết luận
Giá 45 triệu đồng/tháng là mức giá cao so với mặt bằng chung nhưng vẫn có thể chấp nhận được nếu mặt bằng có ưu thế nổi bật. Nếu không, mức giá hợp lý hơn nên nằm trong khoảng 38 – 40 triệu đồng/tháng. Việc thương lượng với chủ nhà dựa trên dữ liệu thị trường và các lợi ích lâu dài sẽ giúp người thuê có được mức giá tốt hơn, đồng thời đảm bảo nhu cầu kinh doanh hiệu quả.



