Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 15 triệu/tháng
Mức giá thuê 15 triệu/tháng cho mặt bằng diện tích 132 m² (6x22m) tại mặt tiền đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức là mức giá có thể xem xét là hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Thành phố Thủ Đức, đặc biệt khu vực Phước Long B (Quận 9 cũ), đang phát triển mạnh về hạ tầng và giao thông, thu hút nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các hộ kinh doanh cá thể. Mặt bằng có diện tích rộng, vị trí mặt tiền thuận lợi gần ngã ba lớn, kết hợp với không gian bếp rộng và gác đúc 40m², phù hợp với nhiều loại hình kinh doanh như sửa chữa, bảo trì xe máy, lò bánh mì, trạm sạc điện,…
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá thuê/m² (triệu/m²/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Tăng Nhơn Phú, Phước Long B, TP Thủ Đức | 132 | 15 | 0.114 | Mặt bằng kinh doanh | Mặt tiền, gần ngã ba lớn, có bếp, gác đúc |
| Đường Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | 100 | 13 | 0.13 | Mặt bằng kinh doanh | Mặt tiền, khu dân cư đông đúc |
| Đường Phạm Văn Đồng, Gò Vấp | 140 | 18 | 0.129 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí đẹp, gần chợ, tiện kinh doanh đa ngành |
| Đường Nguyễn Oanh, Gò Vấp | 120 | 14 | 0.117 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, đông dân cư |
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê khoảng 0.11 – 0.13 triệu/m²/tháng là phổ biến cho các mặt bằng kinh doanh mặt tiền tại các khu vực tương tự trong TP.HCM. Vị trí mặt tiền đường Tăng Nhơn Phú, có diện tích 132 m² với giá 15 triệu/tháng tương ứng 0.114 triệu/m²/tháng cho thấy mức giá này là khá hợp lý, thậm chí có thể xem là ưu đãi nếu so với một số điểm nóng khác như Gò Vấp hay Lê Văn Việt.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Pháp lý rõ ràng: Chủ mặt bằng đã có sổ đỏ, nên bạn cần kiểm tra kỹ giấy tờ gốc, hợp đồng thuê rõ ràng về thời hạn, điều khoản thanh toán và trách nhiệm bảo trì.
- Tình trạng mặt bằng: Mặt bằng hoàn thiện cơ bản, nên cần khảo sát thực tế xem có phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn không (điện nước, hệ thống thoát nước, bếp rộng có đúng yêu cầu).
- Vị trí và giao thông: Mặt tiền thuận lợi, gần ngã ba lớn, dễ tiếp cận khách hàng, tuy nhiên cũng cần kiểm tra lưu lượng xe cộ qua lại và tình hình an ninh khu vực.
- Thương lượng: Nên xác định rõ mục đích sử dụng, thời gian thuê dài hạn hay ngắn hạn để có cơ sở thương lượng giá thuê.
Đề xuất giá và chiến lược thương lượng
Nếu bạn có ý định thương lượng giảm giá, có thể đề xuất mức giá khoảng 13 – 14 triệu/tháng dựa trên điểm sau:
- Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận hợp lý cho chủ nhà dựa trên so sánh thị trường.
- Thời gian thuê dài hạn (từ 2 năm trở lên) để chủ nhà có sự ổn định thu nhập.
- Cam kết thanh toán đúng hạn và giữ gìn mặt bằng tốt, giảm thiểu chi phí sửa chữa cho chủ nhà.
Chiến lược thương lượng nên tập trung vào việc nhấn mạnh tính ổn định, uy tín của bạn trong việc thuê mặt bằng, đề cập đến các chi phí duy trì mặt bằng cho chủ nhà và mong muốn hợp tác lâu dài để nhận được mức giá ưu đãi hơn.


