Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
Mức giá 120 triệu đồng/tháng cho 660 m² mặt bằng kinh doanh tại vị trí góc 2 mặt tiền trên đường Đỗ Xuân Hợp (Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức) cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố như vị trí, diện tích, tiện ích đi kèm, và so sánh thực tế với thị trường khu vực.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá (triệu đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức | 660 | 120 | 0.18 | Mặt bằng góc 2 mặt tiền, đường lớn, điện 3 pha, chỗ để xe rộng |
| Đường Lê Văn Việt, TP. Thủ Đức | 500 | 90 | 0.18 | Mặt bằng kinh doanh, mặt tiền đường lớn, phù hợp showroom |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP. Thủ Đức | 700 | 130 | 0.186 | Gần khu công nghiệp, thích hợp làm kho, showroom |
| Đường Võ Chí Công, Phú Mỹ Hưng, Quận 7 | 600 | 150 | 0.25 | Vị trí đắc địa, khu đô thị cao cấp |
Nhận xét về giá thuê
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 0.18 triệu đồng/m²/tháng tại Đỗ Xuân Hợp là hợp lý và phù hợp với mặt bằng có vị trí tương đương tại TP. Thủ Đức. Giá này thấp hơn so với các khu vực cao cấp hơn như Phú Mỹ Hưng (Quận 7), nơi giá thuê có thể lên đến 0.25 triệu đồng/m²/tháng.
Tuy nhiên, so với các mặt bằng gần khu công nghiệp hoặc mặt tiền đường lớn khác trong TP. Thủ Đức, mức giá này cũng không quá cao, thể hiện sự cạnh tranh và phù hợp với mặt bằng có diện tích lớn và tiện ích như điện 3 pha, chỗ đỗ xe rộng.
Những lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng này
- Pháp lý rõ ràng: Đã có sổ hồng, cần kiểm tra kỹ giấy tờ để đảm bảo không có tranh chấp, ràng buộc pháp lý.
- Hợp đồng thuê: Cần rõ ràng về thời hạn thuê, điều khoản gia hạn, chi phí phát sinh (phí bảo trì, thuế, điện nước).
- Tiện ích và kết nối: Đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng, giao thông, an ninh khu vực.
- Tình trạng mặt bằng: Kiểm tra hiện trạng xây dựng, hệ thống điện nước, phòng cháy chữa cháy để tránh chi phí sửa chữa lớn.
- Phù hợp mục đích kinh doanh: Vì mặt bằng rộng và có nhiều lựa chọn sử dụng, cần xác định rõ mô hình kinh doanh để tận dụng tối đa lợi thế mặt bằng.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ nhà
Mức giá 120 triệu đồng/tháng đã ở mức hợp lý nhưng có thể thương lượng để giảm từ 5-10% tùy theo thời gian thuê và điều kiện thanh toán.
Ví dụ, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 110 – 115 triệu đồng/tháng với các lý do sau:
- Cam kết thuê dài hạn (trên 2 năm) giúp chủ nhà ổn định nguồn thu.
- Thanh toán trước 3 – 6 tháng nhằm giảm rủi ro tài chính cho chủ nhà.
- Không yêu cầu sửa chữa hoặc cải tạo lớn, giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí.
Khi thương lượng, hãy thể hiện thiện chí và sự nghiêm túc trong việc thuê, đồng thời tham khảo các mức giá tại khu vực để làm cơ sở đàm phán.


