Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Tri Phương, Quận 10
Mức giá thuê 110 triệu/tháng cho mặt bằng kinh doanh 75 m² tại vị trí mặt tiền Nguyễn Tri Phương, Quận 10 là mức giá cao nhưng vẫn có thể chấp nhận được trong một số trường hợp. Đây là tuyến đường sầm uất, giao thông thuận tiện, phù hợp cho các loại hình kinh doanh như văn phòng, spa, thẩm mỹ viện, trung tâm đào tạo,… với tòa nhà có kết cấu hiện đại gồm trệt, lửng và 6 lầu, có thang máy và hệ thống phòng cháy chữa cháy đầy đủ.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m² (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Tri Phương, Quận 10 | 75 | 110 | 1.47 | Mặt tiền, tòa nhà mới, nhiều tiện ích, phù hợp đa dạng ngành nghề |
| Lê Hồng Phong, Quận 10 | 80 | 90 | 1.13 | Vị trí khá tốt, mặt tiền đường chính, ít tiện ích hơn |
| Cách Mạng Tháng 8, Quận 3 | 70 | 95 | 1.36 | Khu vực trung tâm, mặt bằng kinh doanh đa dạng |
| Trần Hưng Đạo, Quận 1 | 60 | 130 | 2.17 | Vị trí đắc địa, trung tâm Quận 1 |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy giá thuê trên 1 triệu đồng/m² tại Nguyễn Tri Phương là hợp lý so với các tuyến đường chính khác ở Quận 10 và các quận trung tâm khác. Tuy nhiên, so với mức giá ở Quận 1 thì vẫn thấp hơn nhiều.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên thực tế thị trường và đặc điểm mặt bằng, mức giá thuê hợp lý nên dao động trong khoảng 90 – 100 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 1.2 – 1.33 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà và tạo sức hấp dẫn cho khách thuê, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh cao và yêu cầu sử dụng lâu dài.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá từ 110 triệu xuống còn khoảng 95 – 100 triệu/tháng, có thể đưa ra các lập luận sau:
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có giá thấp hơn, cho thấy mức giá hiện tại hơi cao và có thể làm giảm khả năng cho thuê nhanh.
- Cam kết thuê dài hạn (từ 2 năm trở lên) giúp chủ nhà ổn định dòng tiền, giảm rủi ro trống mặt bằng.
- Đề xuất thanh toán trước từ 3 đến 6 tháng để tăng tính an toàn tài chính cho chủ nhà.
- Đưa ra phương án cải tạo hoặc chia sẻ chi phí bảo trì để giảm áp lực chi phí cho chủ nhà.
Kết luận
Mức giá 110 triệu/tháng là hợp lý trong điều kiện mặt bằng đạt chuẩn, vị trí đắc địa và các tiện ích đi kèm. Tuy nhiên, để đảm bảo tính cạnh tranh và thu hút khách thuê lâu dài, việc thương lượng giảm giá xuống còn khoảng 95 – 100 triệu đồng/tháng là hợp lý và có thể thực hiện được. Chủ nhà cần được thuyết phục bằng các cam kết thuê dài hạn và thanh toán linh hoạt để đạt được thỏa thuận tốt nhất cho cả hai bên.



