Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường số 11, Phường Tân Kiểng, Quận 7
Mức giá 25 triệu đồng/tháng cho mặt bằng biệt thự 110 m² tại Quận 7 là khá cao so với mặt bằng chung của thị trường thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực này, đặc biệt khi xét đến diện tích và tình trạng hoàn thiện cơ bản của bất động sản.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Loại mặt bằng | Diện tích (m²) | Vị trí | Tình trạng nội thất | Giá thuê trung bình (triệu đồng/tháng) | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Biệt thự mặt tiền, hoàn thiện cơ bản | 110 | Đường số 11, Phường Tân Kiểng, Q7 | Hoàn thiện cơ bản | 25 (chào thuê) | Tin đăng của khách hàng |
| Nhà phố mặt tiền, phù hợp kinh doanh | 100 – 120 | Đường Nguyễn Thị Thập, Quận 7 | Hoàn thiện tốt | 18 – 22 | Các sàn BĐS uy tín, quý 1-2/2024 |
| Shophouse khu dân cư cao cấp | 90 – 130 | Phú Mỹ Hưng, Quận 7 | Hoàn thiện đầy đủ | 20 – 28 | Báo cáo thị trường BĐS 2024 |
| Biệt thự cho thuê kết hợp văn phòng | 150 | Quận 7 (khu vực ít trung tâm hơn) | Hoàn thiện cơ bản | 20 – 23 | Môi giới địa phương, 2024 |
Nhận định và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên số liệu so sánh, mức giá 25 triệu đồng/tháng có thể chỉ hợp lý nếu bất động sản có nhiều tiện ích đi kèm, vị trí cực kỳ đắc địa hoặc hoàn thiện nội thất cao cấp hơn. Tuy nhiên, với tình trạng hoàn thiện cơ bản và diện tích 110 m², mức giá này đang cao hơn 10-20% so với mức giá thị trường.
Do đó, mức giá thuê hợp lý hơn nên dao động từ 20 đến 22 triệu đồng/tháng, đảm bảo vừa sức cạnh tranh, vừa thu hút khách thuê lâu dài và phù hợp với đặc điểm bất động sản.
Chiến lược thương lượng với chủ nhà
- Trình bày dữ liệu so sánh rõ ràng, minh bạch về các mức giá thuê tương đương trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là công bằng.
- Nêu bật ưu điểm của hợp đồng dài hạn để thuyết phục chủ nhà giảm giá, nhằm giảm rủi ro mất khách và chi phí tìm kiếm khách mới.
- Đề nghị hỗ trợ cải thiện nội thất hoặc sửa chữa nhỏ nếu chủ nhà giữ nguyên mức giá cao, nhằm tăng giá trị sử dụng cho người thuê.
- Đàm phán mức cọc hợp lý (50 triệu đồng) để đảm bảo tính cam kết, đồng thời đề nghị giảm giá thuê nếu cọc được tăng lên hoặc thanh toán trước dài hạn.
Kết luận
Mức giá 25 triệu đồng/tháng hiện tại là chưa thật sự hợp lý nếu xét theo tiêu chuẩn thị trường và tình trạng vật lý của bất động sản. Tuy nhiên, trong trường hợp chủ nhà có thêm các tiện ích hoặc vị trí cực kỳ thuận lợi, mức giá này có thể được chấp nhận. Để tránh rủi ro và chi phí phát sinh, khách thuê nên đề xuất mức giá thuê khoảng 20-22 triệu đồng/tháng, kèm theo hợp đồng dài hạn và các điều kiện rõ ràng để tạo sự hấp dẫn cho cả hai bên.



