Nhận Định Về Mức Giá Thuê Mặt Bằng Kinh Doanh 18 Triệu Đồng/Tháng
Mức giá 18 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 216 m² tại xã Nhựt Chánh, huyện Bến Lức, Long An là mức giá khá cao so với mặt bằng chung khu vực này. Tuy nhiên, mức giá này có thể hợp lý nếu xem xét các yếu tố như vị trí gần đường tỉnh lộ 832, mặt tiền đường ô tô lớn, khu vực phát triển với nhiều tiện ích xung quanh và trạng thái tài sản hoàn thiện cơ bản, có sổ đỏ rõ ràng.
Phân Tích Chi Tiết và So Sánh Giá Thuê Mặt Bằng Kinh Doanh Tại Long An
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/tháng) | Loại hình | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nhựt Chánh, Bến Lức | 216 | 18,000,000 | Shophouse (2 tầng, hoàn thiện cơ bản) | Đã có sổ | Mặt tiền đường ô tô, gần DT832 |
| Trung tâm Bến Lức | 200 | 15,000,000 | Mặt bằng kinh doanh, trệt | Hoàn thiện | Gần chợ, khu dân cư đông đúc |
| Xã Phước Lợi, Bến Lức | 180 | 12,000,000 | Mặt bằng trệt | Hoàn thiện cơ bản | Gần đường lớn, khu công nghiệp |
| KDC Thanh Yến (Tây Ninh) | 200 | 17,000,000 | Nguyên căn 1 trệt 2 lầu | Trống | Gần tiện ích, an ninh tốt |
Nhận Xét Và Đề Xuất Mức Giá
Dựa trên bảng so sánh, giá thuê 18 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 83.000 VNĐ/m²/tháng là mức giá thuộc nhóm cao so với các mặt bằng kinh doanh tại huyện Bến Lức và khu vực lân cận. Đặc biệt khi tài sản mới hoàn thiện cơ bản, chưa có nội thất và là shophouse 2 tầng, mức giá này có thể điều chỉnh để phù hợp hơn với thị trường.
Để mức giá hợp lý hơn và dễ dàng chốt hợp đồng, đề xuất mức giá thuê khoảng 14 – 15 triệu đồng/tháng (tương đương 65.000 – 70.000 VNĐ/m²/tháng) là phù hợp, dựa trên việc:
- So sánh với các mặt bằng tương tự trong khu vực có diện tích và trạng thái tương đương.
- Khả năng khai thác kinh doanh thực tế, đặc biệt nếu chưa có trang bị nội thất đầy đủ.
- Thời gian thuê lâu dài giúp đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
Chiến Lược Thuyết Phục Chủ Bất Động Sản
Khi trao đổi với chủ nhà, bạn có thể trình bày các luận điểm sau:
- Phân tích giá thị trường thực tế dựa trên các bất động sản cùng loại trong khu vực, minh họa bằng các ví dụ và bảng so sánh.
- Nhấn mạnh mong muốn thuê lâu dài, ổn định, giảm thiểu rủi ro trống mặt bằng cho chủ nhà.
- Đề xuất mức giá giảm nhẹ để phù hợp với tình trạng chưa hoàn thiện nội thất, giúp chủ nhà có thể cải thiện hoặc cho thuê nhanh hơn.
- Đề cập đến tính cạnh tranh của thị trường, nếu giá quá cao có thể khó tìm được khách thuê phù hợp.
Kết luận: Mức giá 18 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận được trong trường hợp mặt bằng được hoàn thiện tốt hơn hoặc có các tiện ích đi kèm đặc biệt. Tuy nhiên, để tăng khả năng thuê nhanh và bền vững, mức giá đề xuất điều chỉnh là 14 – 15 triệu đồng/tháng.



