Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Lê Trọng Tấn, Quận Tân Phú
Mức giá 32 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 350 m² tại vị trí mặt tiền đường Lê Trọng Tấn là mức giá khá phổ biến đối với các mặt bằng kinh doanh có diện tích tương tự tại khu vực Quận Tân Phú, đặc biệt khi mặt bằng có kết cấu 3 tầng (trệt + lửng + 1 lầu) cùng lề đường rộng 8m thuận tiện cho việc để xe. Tuy nhiên, giá này có thể được xem là hợp lý nếu mặt bằng có các yếu tố bổ sung hỗ trợ kinh doanh như vị trí gần khu công nghiệp Tân Bình, giao thông thuận tiện, và phù hợp đa ngành nghề.
Phân tích chi tiết giá thuê mặt bằng kinh doanh
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (nghìn đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lê Trọng Tấn, Quận Tân Phú | 350 | 32 | ~91 | Mặt bằng 3 tầng, lề đường rộng, gần KCN Tân Bình |
| Gò Dầu, Quận Tân Phú | 300 | 25 | ~83 | Mặt bằng 2 tầng, mặt tiền đường nhỏ hơn |
| Trường Chinh, Quận Tân Bình | 400 | 40 | ~100 | Mặt bằng 3 tầng, gần khu vực trung tâm, giao thông thuận tiện |
| Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú | 320 | 28 | ~87.5 | Mặt bằng 2 tầng, phù hợp kinh doanh ngành nghề đa dạng |
Nhận xét và đề xuất mức giá hợp lý
Dựa trên bảng so sánh trên, giá thuê 32 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 91 nghìn đồng/m²/tháng là mức giá hợp lý cho mặt bằng có diện tích và đặc điểm như mô tả, đặc biệt khi mặt bằng có lợi thế về vị trí và kết cấu nhà 3 tầng. Tuy nhiên, nếu khách thuê là doanh nghiệp nhỏ hoặc bắt đầu kinh doanh, hoặc mặt bằng chưa có trang thiết bị hỗ trợ kinh doanh cần thiết, mức giá có thể thương lượng giảm khoảng 10-15% để kích thích thuê dài hạn.
Ví dụ, mức giá 28-29 triệu đồng/tháng sẽ là đề xuất hợp lý để chủ nhà cân nhắc, tương đương 80-83 nghìn đồng/m²/tháng, vẫn đảm bảo giá trị cho thuê nhưng giảm áp lực tài chính cho người thuê. Chủ nhà có thể được thuyết phục bằng cách:
- Đề cập đến thời gian thuê dài hạn giúp ổn định nguồn thu.
- Cam kết bảo trì mặt bằng và hỗ trợ sửa chữa nhanh chóng.
- Nhấn mạnh việc giảm giá sẽ giúp giảm thời gian trống mặt bằng, tăng khả năng thanh khoản.
Kết luận
Mức giá 32 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu mặt bằng đảm bảo các yếu tố về vị trí, diện tích, kết cấu và tiện ích đi kèm. Tuy nhiên, trong trường hợp khách thuê có nhu cầu thuê dài hạn hoặc chưa có nhiều ngân sách đầu tư, mức giá giảm về khoảng 28-29 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn và dễ dàng thương lượng.


