Nhận định về mức giá thuê nhà nguyên căn tại Đường Đặng Thùy Trâm, P13, Bình Thạnh
Mức giá 25 triệu đồng/tháng cho một căn nhà nguyên căn diện tích 4m x 20m (80m² đất), tổng diện tích sử dụng khoảng 320m², 4 phòng ngủ, 5 phòng vệ sinh, kết cấu trệt + 2 lầu + sân thượng, có sân đậu ô tô trong hẻm xe hơi rộng 6m, tại quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh được đánh giá là tương đối hợp lý
Phân tích chi tiết
Quận Bình Thạnh là khu vực có vị trí chiến lược, gần trung tâm thành phố, có nhiều tiện ích, hạ tầng giao thông phát triển, thu hút nhiều gia đình, văn phòng và các mô hình kinh doanh nhỏ. Vị trí hẻm xe hơi rộng 6m tạo thuận lợi về giao thông và đậu xe, nâng cao giá trị sử dụng cho khách thuê.
Bảng so sánh giá thuê nhà nguyên căn khu vực quận Bình Thạnh (cập nhật 2024)
| Địa điểm | Diện tích đất (m²) | Phòng ngủ | Hẻm / mặt tiền | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Đặng Thùy Trâm, P13 | 80 | 4 | Hẻm xe hơi 6m | 25 (đề xuất) | Căn nhà hiện tại |
| Đường Phan Văn Trị, P11 | 75 | 4 | Hẻm xe hơi nhỏ | 22 – 24 | Nhà tương tự, ít sân đậu xe |
| Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, P21 | 85 | 5 | Mặt tiền | 30 – 32 | Nhà mặt tiền, giá cao hơn |
| Đường Nơ Trang Long, P13 | 70 | 3 | Hẻm xe máy | 18 – 20 | Hẻm nhỏ, ít tiện ích đậu xe |
Nhận xét
– Căn nhà tại Đường Đặng Thùy Trâm có lợi thế hẻm rộng 6m, dễ dàng đậu ô tô, diện tích sử dụng lớn, phù hợp với nhiều mục đích như gia đình đông người hoặc văn phòng, spa, kinh doanh online. Giá 25 triệu/tháng thể hiện mức giá cạnh tranh và hợp lý so với các căn nhà tương tự trong khu vực có hẻm nhỏ hoặc diện tích đất nhỏ hơn.
– So với nhà mặt tiền trên các tuyến đường lớn như Xô Viết Nghệ Tĩnh, mức giá 25 triệu thấp hơn đáng kể, nhưng bù lại hẻm xe hơi tại địa chỉ này vẫn đảm bảo tiện lợi cho việc ra vào xe hơi.
– Nếu khách thuê có nhu cầu dài hạn hoặc thanh toán nhanh, có thể đề xuất mức giá từ 22 – 23 triệu đồng/tháng để tạo điều kiện cho chủ nhà, đồng thời vẫn đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.
Đề xuất chiến lược thương lượng giá
- Nhấn mạnh uy tín và sự ổn định của người thuê (gia đình, văn phòng) giúp chủ nhà yên tâm.
- Cam kết thuê dài hạn (từ 1 năm trở lên) để giảm rủi ro mất khách thuê và chi phí tìm kiếm mới cho chủ nhà.
- Đề nghị giảm giá nhẹ xuống 22-23 triệu/tháng kèm theo thanh toán trước 3-6 tháng để tạo sự hấp dẫn.
- Đưa ra các đề nghị hỗ trợ nhỏ như bảo trì, sửa chữa nhỏ trong quá trình thuê để tăng giá trị hợp đồng.
Kết luận
Mức giá 25 triệu đồng/tháng là hợp lý với điều kiện hiện tại của căn nhà và thị trường. Tuy nhiên, nếu khách thuê có kế hoạch thuê lâu dài và thanh toán trước, việc đàm phán giảm nhẹ xuống quanh mức 22-23 triệu đồng/tháng sẽ có lợi cho cả hai bên mà vẫn giữ được giá trị và tính cạnh tranh của bất động sản.



