Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Hẻm 229 Tây Thạnh, Quận Tân Phú
Mức giá 9 triệu đồng/tháng cho diện tích 40 m² tại vị trí hẻm gần các tiện ích như chợ Nguyễn Hữu Tiến, trường học Nguyễn Trãi, Đại học Công Thương và Aeon Mall Tân Phú là một mức giá cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố thị trường.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Tân Phú
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hẻm 229 Tây Thạnh, Tân Phú | 40 | 9 | Mặt bằng kinh doanh | Gần chợ, trường học, giao thông ổn định, có sổ |
| Quận Tân Phú, mặt bằng kinh doanh hẻm nhỏ | 45 | 7 – 8 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí hẻm, ít tiện ích xung quanh |
| Đường lớn Tây Thạnh, Tân Phú | 50 | 12 – 14 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí mặt tiền đường lớn, lưu lượng khách cao |
| Hẻm khu dân cư đông Quận Bình Tân (gần Tân Phú) | 40 | 6 – 7 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí hẻm, ít tiện ích hơn |
Đánh giá chi tiết
So sánh với mặt bằng khu vực hẻm trong Quận Tân Phú, giá thuê từ 7-8 triệu đồng cho diện tích tương đương là phổ biến nếu vị trí không quá thuận tiện hoặc lưu lượng khách thấp. Mặt bằng ở vị trí mặt tiền đường lớn Tây Thạnh có thể lên đến 12-14 triệu đồng/tháng do lợi thế mặt tiền và lưu lượng người qua lại cao.
Vị trí hẻm 229 Tây Thạnh có lợi thế gần chợ và nhiều trường học, đặc biệt gần Đại học Công Thương và Aeon Mall, điều này tạo ra lưu lượng người qua lại tiềm năng cho kinh doanh. Đặc biệt, mặt bằng đã có sổ hồng pháp lý rõ ràng và thiết kế 1 trệt 1 gác lửng phù hợp đa dạng loại hình kinh doanh.
Tuy nhiên, vì đây là vị trí hẻm, không phải mặt tiền đường lớn nên giá 9 triệu đồng/tháng có thể hơi cao so với mặt bằng chung hẻm trong khu vực. Nếu khách thuê có mục đích mở văn phòng hoặc kinh doanh nhỏ lẻ, giá này gần như vừa phải. Nhưng nếu kinh doanh cần lưu lượng khách lớn hơn, có thể cần xem xét vị trí khác hoặc thương lượng giảm giá.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích, mức giá 8 triệu đồng/tháng sẽ là mức hợp lý hơn cho mặt bằng này, vừa phản ánh đúng vị trí hẻm nhưng có lợi thế gần các tiện ích lớn, vừa tạo điều kiện thu hút khách thuê nhanh chóng và giảm rủi ro cho chủ nhà khi để trống lâu.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể trình bày các luận điểm sau:
- Thị trường hẻm trong khu vực phổ biến giá thuê 7-8 triệu cho diện tích tương đương.
- Đánh đổi giữa giá thuê và thời gian thuê dài hạn sẽ có lợi cho chủ nhà, giảm chi phí tìm thuê mới liên tục.
- Khách thuê cam kết sử dụng mặt bằng hiệu quả, giữ gìn tài sản, thanh toán đúng hạn, giúp ổn định và tránh rủi ro phát sinh.
- So với các mặt bằng mặt tiền giá cao hơn, vị trí hẻm có hạn chế về lưu lượng khách nên mức giá cần phù hợp để nhanh chóng cho thuê.
Kết luận
Mức giá 9 triệu đồng/tháng là chấp nhận được nhưng có phần cao hơn mặt bằng hẻm cùng khu vực. Nếu khách thuê có kế hoạch kinh doanh ổn định và lâu dài, có thể thương lượng giảm giá xuống khoảng 8 triệu đồng/tháng để tăng tính cạnh tranh, đảm bảo hiệu quả kinh doanh và lợi ích cho cả hai bên.


