Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Út Tịch, Quận Tân Bình
Giá cho thuê 80 triệu/tháng cho mặt bằng 280 m² (10x20m), 3 tầng, nội thất cao cấp, vị trí góc 2 mặt tiền đường Út Tịch, phường 4, Quận Tân Bình là ở mức khá cao.
Tuy nhiên, việc giá này có hợp lý hay không phụ thuộc vào một số yếu tố như: vị trí cụ thể trên tuyến đường, mức độ sầm uất của khu vực, tiềm năng kinh doanh (nhà hàng, cà phê, showroom), và độ hoàn thiện nội thất cũng như pháp lý đã rõ ràng (đã có sổ).
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự tại Quận Tân Bình
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại hình | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Út Tịch, Quận Tân Bình (Góc 2MT) | 280 | Mặt bằng kinh doanh | 80 | 0.286 | Nội thất cao cấp, 3 tầng, vị trí vip |
| Đường Cộng Hòa, Quận Tân Bình | 200 | Mặt bằng kinh doanh | 45 | 0.225 | 1 tầng, vị trí trung bình |
| Đường Trường Chinh, Quận Tân Bình | 250 | Mặt bằng kinh doanh | 55 | 0.22 | 2 tầng, nội thất cơ bản |
| Đường Lý Thường Kiệt, Quận Tân Bình | 300 | Mặt bằng kinh doanh | 70 | 0.233 | Gần khu vực trung tâm, 2 mặt tiền |
Nhận xét và đánh giá
So với các mặt bằng kinh doanh có diện tích tương tự trong khu vực Quận Tân Bình, giá thuê 80 triệu/tháng tương đương khoảng 286.000 VND/m²/tháng là cao hơn khoảng 20-30% so với mức giá trung bình phổ biến từ 220.000 – 235.000 VND/m²/tháng.
Điều này có thể được chấp nhận nếu mặt bằng thực sự có vị trí đắc địa (góc 2 mặt tiền, khu vực sầm uất), nội thất cao cấp và phù hợp với các loại hình kinh doanh đòi hỏi mặt bằng đẹp và nhiều tầng như nhà hàng hoặc showroom cao cấp.
Những lưu ý khi quyết định thuê mặt bằng này
- Thời gian thuê dài hạn: Chủ nhà ưu tiên hợp đồng lâu dài nên cần cân nhắc khả năng kinh doanh ổn định và dòng tiền để tránh rủi ro.
- Pháp lý rõ ràng: Đã có sổ, cần kiểm tra kỹ các giấy tờ liên quan để đảm bảo quyền thuê hợp pháp và không phát sinh tranh chấp.
- Chi phí phát sinh: Chi phí điện nước, thuế, phí quản lý (nếu có) cần được thống nhất rõ trong hợp đồng.
- Khả năng đàm phán: Có thể thương lượng về giá thuê nếu ký hợp đồng dài hạn hoặc đặt cọc thanh toán trước để giảm giá.
- Thẩm định thực tế: Kiểm tra kỹ mặt bằng, hạ tầng, khả năng sửa chữa hoặc cải tạo nếu cần thiết.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh, mức giá 70 – 75 triệu/tháng (tương đương 250.000 – 268.000 VND/m²/tháng) sẽ hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà vừa phù hợp hơn với mặt bằng tương tự trong khu vực.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể:
- Đề nghị ký hợp đồng thuê lâu dài (ít nhất 2-3 năm) để tạo sự ổn định cho chủ nhà.
- Đề xuất thanh toán trước 3-6 tháng để tăng sự tin cậy.
- Nêu rõ khả năng đầu tư và phát triển kinh doanh lâu dài, giúp tăng giá trị mặt bằng về lâu dài.
- Thương lượng các điều khoản linh hoạt hơn về sửa chữa, cải tạo hoặc bảo trì mặt bằng.
Kết luận
Giá thuê 80 triệu/tháng là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận được trong trường hợp vị trí mặt bằng thực sự tốt, nội thất cao cấp, và cam kết thuê lâu dài. Nếu không chắc chắn về các yếu tố trên, bạn nên thương lượng để giảm giá xuống mức 70-75 triệu/tháng nhằm tối ưu chi phí và giảm rủi ro tài chính.



