Nhận định mức giá cho thuê 15 triệu đồng/sàn/tháng
Với diện tích sử dụng khoảng 100m² mỗi tầng, mức giá thuê 15 triệu đồng/tháng tương đương với 150.000 đồng/m²/tháng. Đây là mức giá phổ biến và có thể xem là hợp lý đối với khu vực quận Thanh Xuân, đặc biệt là mặt ngõ rộng, gần mặt phố Lê Trọng Tấn, khu vực có an ninh tốt và dân trí cao.
Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn, cần so sánh mức giá này với các bất động sản tương tự trong cùng khu vực và phân tích thêm các yếu tố đi kèm như: tình trạng nội thất, tiện ích đi kèm (ví dụ thang máy, điều hòa), vị trí cụ thể trong ngõ, và khả năng đàm phán hợp đồng.
Phân tích so sánh giá thuê khu vực Thanh Xuân, Hà Nội
| Địa chỉ | Diện tích sử dụng (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Tiện ích & Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ngõ 156 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân | 100 | 15 | 150,000 | Thang máy, điều hòa, ngõ rộng 5.7m, gần mặt phố, an ninh tốt |
| Ngõ 124 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân | 90 | 13 | 144,444 | Không thang máy, ngõ nhỏ hơn, gần mặt phố |
| Ngõ 180 Khương Đình, Thanh Xuân | 110 | 17 | 154,545 | Thang máy, nội thất khá, khu dân trí cao |
| Ngõ 45 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân | 120 | 14 | 116,666 | Không thang máy, ngõ nhỏ, mặt tiền hẹp |
Những lưu ý khi cân nhắc xuống tiền thuê
- Xác minh rõ ràng về tình trạng pháp lý và hợp đồng thuê: ưu tiên hợp đồng dài hạn, rõ ràng điều khoản về tăng giá, thời gian thanh toán, trách nhiệm sửa chữa.
- Kiểm tra thực tế tầng, phòng thuê: Tầng 2 phía trước đang trống, các tầng 3 và 4 đã có điều hòa và thang máy – điều này giúp tiết kiệm chi phí ban đầu.
- Đánh giá tiện ích xung quanh: Gần mặt phố Lê Trọng Tấn, ngõ rộng 5.7m thuận tiện cho việc đi lại và giao nhận hàng hóa.
- Khả năng đàm phán giá: Nếu thuê nhiều tầng hoặc hợp đồng dài hạn có thể đề xuất mức giá ưu đãi hơn.
- Chi phí phát sinh khác: Phí dịch vụ, tiền điện nước, phí bảo trì thang máy cần hỏi rõ để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích so sánh, mức giá 15 triệu đồng/tháng cho một sàn 100m² tại vị trí này là khá sát với mặt bằng chung. Tuy nhiên, nếu bạn muốn thương lượng, có thể đưa ra mức giá khoảng 13-14 triệu đồng/tháng/sàn, đặc biệt khi thuê nhiều tầng hoặc cam kết hợp đồng dài hạn trên 2 năm.
Chiến thuật thuyết phục chủ nhà:
- Nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của hợp đồng thuê, giảm thiểu rủi ro phải tìm khách mới nhiều lần.
- Đề xuất thanh toán tiền thuê trước theo quý hoặc nửa năm để tăng tính khả thi tài chính cho chủ nhà.
- Cam kết không thay đổi công năng sử dụng, giữ gìn tài sản và tuân thủ các quy định của khu vực quân đội, góp phần duy trì an ninh và trật tự.
- Tham khảo thêm các dịch vụ đi kèm nếu chủ nhà cung cấp để đề xuất gói thuê phù hợp, giảm giá tổng thể.






