Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Ngô Văn Năm, Quận 1
Giá thuê 150 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 240 m² tại Quận 1 là mức giá khá cao nhưng không phải không hợp lý trong một số trường hợp cụ thể. Vị trí mặt bằng nằm tại trung tâm Quận 1, trên đường Ngô Văn Năm, thuộc khu vực Bến Nghé – nơi tập trung nhiều mô hình kinh doanh ăn uống, cà phê sầm uất, đặc biệt khi đây là phố đi bộ cấp 2 với vỉa hè rộng, thuận lợi cho kinh doanh cà phê ngoài trời, hoạt động 24/24, rất hiếm mặt bằng được cho thuê tại khu vực này với các đặc điểm tương tự.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Thông tin Mặt bằng Ngô Văn Năm | Mức giá tham khảo khu vực Quận 1 (m2/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 240 m² (DTSD: 480 m², 2 tầng) | Không áp dụng | Diện tích lớn, phù hợp kinh doanh quy mô |
| Giá thuê | 150 triệu/tháng (~625 nghìn đồng/m²/tháng) | 300-600 nghìn đồng/m²/tháng | Giá thuê trung bình mặt bằng kinh doanh tại Quận 1 dao động tùy vị trí, loại hình, nội thất |
| Vị trí | Trung tâm Quận 1, phố đi bộ cấp 2, vỉa hè rộng, hoạt động 24/24 | Ưu thế lớn | Vị trí hiếm, phù hợp kinh doanh cà phê, ăn uống đêm |
| Nội thất & Pháp lý | Nội thất cao cấp, đã có sổ | Đảm bảo | Giảm rủi ro pháp lý, thuận tiện nhận mặt bằng |
Nhận xét về mức giá và các yếu tố cần lưu ý khi quyết định thuê
Mức giá 150 triệu đồng/tháng phản ánh đúng giá trị vị trí đắc địa và tiềm năng kinh doanh đa dạng, đặc biệt với các mô hình kinh doanh cà phê, nhà hàng hoặc thương hiệu cần mặt tiền đẹp, vỉa hè rộng phục vụ đông khách.
Tuy nhiên, để quyết định có nên xuống tiền thuê với mức giá này, bạn cần cân nhắc và kiểm tra thêm các yếu tố sau:
- Đánh giá chi tiết lưu lượng khách hàng và tiềm năng doanh thu thực tế từ mặt bằng.
- Thời hạn thuê và điều khoản hợp đồng thuê (gia hạn, tăng giá, trách nhiệm bảo trì, sửa chữa).
- Chi phí phát sinh khác (phí quản lý, điện nước, thuế, bảo hiểm,…).
- Khả năng thương lượng giá thuê dựa trên thời gian thuê dài hạn hoặc thanh toán trước.
- Kiểm tra kỹ lưỡng giấy tờ pháp lý để đảm bảo không có rủi ro pháp lý.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến lược thương lượng
Dựa trên mức giá trung bình khu vực khoảng 300-600 nghìn đồng/m²/tháng và đặc điểm mặt bằng, mức giá dưới 150 triệu có thể được xem là hợp lý nếu:
- Bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 120-130 triệu/tháng để tạo ra biên độ thương lượng hợp lý.
- Đưa ra đề xuất hợp đồng thuê dài hạn (từ 3 năm trở lên) với cam kết thanh toán ổn định giúp chủ nhà an tâm.
- Làm nổi bật các lợi ích bạn mang lại cho chủ nhà như duy trì mặt bằng sạch sẽ, ổn định khách hàng, không gây mất trật tự khu vực.
- Thương lượng các điều khoản linh hoạt về tăng giá thuê hàng năm hoặc hỗ trợ chi phí cải tạo mặt bằng ban đầu.
Bằng cách này, bạn vừa đảm bảo được lợi ích kinh doanh, vừa giảm được chi phí thuê ban đầu, đồng thời tạo dựng mối quan hệ tốt với chủ nhà.



