Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Vườn Lài, Quận Tân Phú
Với mặt bằng có diện tích 360 m² (10x12m), kết cấu 1 trệt 2 lầu, gồm 2 phòng ngủ, 2 nhà vệ sinh, nội thất đầy đủ, tọa lạc trên đường Vườn Lài, một trong những khu vực đông dân cư và sầm uất của quận Tân Phú, mức giá thuê 50 triệu đồng/tháng được đưa ra là cao nhưng không phải là không hợp lý.
Tuy nhiên, giá này phù hợp nhất với các doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn, chuỗi thương hiệu hoặc các đơn vị kinh doanh có lợi nhuận ổn định, bởi mặt bằng có vị trí mặt tiền, 2 mặt tiền thuận tiện cho việc kinh doanh đa ngành nghề.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Quận Tân Phú
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đặc điểm | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Đường Vườn Lài, Quận Tân Phú | 360 | 50 | Mặt bằng 1 trệt 2 lầu, 2 mặt tiền, phù hợp kinh doanh đa ngành | Đơn vị cung cấp |
| Đường Lũy Bán Bích, Quận Tân Phú | 300 | 35-40 | Mặt tiền, khu dân cư đông, mặt bằng 1 trệt 1 lầu | Batdongsan.com.vn 2024 |
| Đường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú | 400 | 45 | Mặt tiền, khu vực kinh doanh sầm uất, mặt bằng trệt | Chotot.vn 2024 |
| Đường Âu Cơ, Quận Tân Phú | 350 | 30-38 | Mặt bằng kinh doanh, 1 trệt, khu đông dân | Batdongsan.com.vn 2024 |
Đánh giá chi tiết
So với các mặt bằng tương đương tại Quận Tân Phú, mức giá 50 triệu đồng/tháng cho một mặt bằng 360 m² có kết cấu 1 trệt 2 lầu và 2 mặt tiền là cao hơn khoảng 10-20% so với mặt bằng trung bình từ 30-45 triệu đồng/tháng.
Tuy nhiên, điểm mạnh của bất động sản này là vị trí 2 mặt tiền đường Vườn Lài, phù hợp cho các mô hình kinh doanh đa dạng như chuỗi thương hiệu, văn phòng, showroom, cà phê, những mô hình cần sự nổi bật và không gian rộng lớn. Ngoài ra, kết cấu 2 lầu cũng giúp tăng không gian sử dụng so với mặt bằng chỉ trệt hoặc 1 lầu thông thường.
Do đó, mức giá này hợp lý với khách thuê có nhu cầu kinh doanh quy mô lớn, thương hiệu mạnh, cần mặt bằng đẹp, có sẵn nội thất và muốn tận dụng vị trí đắc địa để thu hút khách hàng.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Nếu khách thuê là doanh nghiệp nhỏ hoặc mới khởi nghiệp, mức giá 50 triệu đồng/tháng có thể là gánh nặng chi phí vận hành. Trong trường hợp này, đề xuất mức giá hợp lý hơn khoảng 40-42 triệu đồng/tháng sẽ phù hợp hơn, tương đương mức giá thị trường có kết cấu tương tự, nhưng vẫn giữ được lợi thế vị trí và tiện ích.
Chiến lược thương lượng có thể bao gồm:
- Đề nghị hợp đồng thuê dài hạn để chủ nhà có nguồn thu ổn định.
- Cam kết đóng tiền thuê đúng hạn, không gây rủi ro về thanh khoản cho chủ nhà.
- Chia sẻ chi phí bảo trì, vận hành để giảm bớt gánh nặng cho chủ nhà.
- Đưa ra kế hoạch kinh doanh rõ ràng, chứng minh khả năng thanh toán và phát triển bền vững.
Với các lý do trên, chủ nhà có thể đồng ý giảm giá thuê xuống mức 40-42 triệu đồng/tháng nhằm tránh để mặt bằng trống lâu ngày, đồng thời giữ được khách thuê uy tín, lâu dài, đảm bảo dòng tiền ổn định.
Kết luận
Mức giá 50 triệu đồng/tháng là hợp lý với các doanh nghiệp lớn, chuỗi thương hiệu, mô hình kinh doanh đòi hỏi mặt bằng rộng và vị trí đắc địa. Tuy nhiên, với doanh nghiệp vừa và nhỏ, mức giá này khá cao so với mặt bằng thị trường, do đó nên thương lượng để giảm giá thuê về khoảng 40-42 triệu đồng/tháng nhằm cân đối chi phí và hiệu quả kinh doanh.


