Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê 35 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 119 m² với cấu trúc 1 trệt 2 lầu và sân thượng, kèm 3 phòng ngủ, đã có sổ đỏ và phù hợp cho văn phòng, kinh doanh và buôn bán là mức giá có thể xem xét trong bối cảnh hiện tại của thị trường Thành phố Thủ Đức, đặc biệt khu vực gần Gigamall và mặt tiền quốc lộ 13.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng khu vực Thành phố Thủ Đức
| Vị trí | Diện tích (m²) | Loại mặt bằng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Quốc lộ 13, Hiệp Bình Phước | 119 | Mặt bằng kinh doanh, nhà 1 trệt 2 lầu | 35 | Có sổ, khu vực đông dân, gần Gigamall |
| Đường số 9, Linh Trung, TP Thủ Đức | 100 | Mặt bằng kinh doanh | 28 – 30 | Gần khu công nghiệp, ít mặt tiền |
| Đường Hoàng Diệu 2, Phước Long B, TP Thủ Đức | 120 | Nhà nguyên căn kinh doanh | 32 – 34 | Vị trí tương tự, tiện giao thông |
| Đường Võ Văn Ngân, Bình Thọ, TP Thủ Đức | 110 | Mặt bằng kinh doanh, mặt tiền | 36 – 38 | Khu vực thương mại sầm uất |
Nhận xét và đề xuất giá thuê
Khu vực mặt tiền quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước đang phát triển nhanh, có nhiều tiện ích như trung tâm thương mại Gigamall, giao thông thuận tiện. Giá thuê 35 triệu đồng/tháng cho diện tích 119 m² với nhà 1 trệt 2 lầu và sân thượng là mức giá khá sát với thị trường, không bị đẩy cao quá mức so với các khu vực tương tự trong Thành phố Thủ Đức.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu thuê để kinh doanh nhỏ hoặc văn phòng vừa và nhỏ, có thể đề xuất mức giá hợp lý hơn trong khoảng 30-32 triệu đồng/tháng dựa trên so sánh các mặt bằng tương tự có giá từ 28 đến 34 triệu đồng/tháng. Việc đề xuất giá giảm nhẹ khoảng 8-14% sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí dài hạn.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, có thể trình bày các luận điểm sau:
- Cam kết hợp đồng thuê dài hạn để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Giải thích dựa trên các mức giá mặt bằng kinh doanh tương tự trong khu vực và vị trí, khẳng định mức đề xuất rất hợp lý và không phá giá thị trường.
- Nêu rõ mục đích sử dụng phù hợp, giúp duy trì giá trị tài sản và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khu vực.
- Đề nghị cân nhắc điều khoản tăng giá thuê hàng năm hợp lý, tạo lợi ích lâu dài cho cả hai bên.
Kết luận
Mức giá 35 triệu đồng/tháng là hợp lý và phù hợp với vị trí, diện tích, kết cấu nhà và các tiện ích xung quanh. Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí hơn, có thể thương lượng giảm xuống khoảng 30-32 triệu đồng/tháng với lý do hợp đồng thuê dài hạn và cam kết sử dụng mặt bằng hiệu quả. Chủ nhà thường ưu tiên khách thuê có thiện chí lâu dài và đảm bảo thanh toán đúng hạn, vì vậy việc đàm phán dựa trên các luận điểm thực tế sẽ tăng cơ hội thành công.



