Nhận định về mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại đường Nguyễn Thiệp, Quận 1
Giá cho thuê 110 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 175 m² tại vị trí trung tâm Quận 1, mặt tiền đường Nguyễn Thiệp gần phố đi bộ là mức giá phổ biến và hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn, cần phân tích kỹ các yếu tố về vị trí, diện tích, kết cấu, và tiện ích đi kèm.
Phân tích chi tiết và so sánh mức giá
| Tiêu chí | Thông số BĐS hiện tại | Mức giá tham khảo tại Quận 1 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Đường Nguyễn Thiệp, Phường Bến Nghé, trung tâm Quận 1, gần phố đi bộ | Giá thuê mặt tiền trung tâm Quận 1 dao động 600.000 – 800.000 đ/m²/tháng | Vị trí đắc địa, phù hợp kinh doanh đa dạng, giá thuê cao nhưng vẫn trong phạm vi chấp nhận được. |
| Diện tích | 175 m² (6x20m) | Không gian mặt bằng lớn từ 150-200 m² thường có giá thuê ổn định, giá trên m² có thể giảm nhẹ do diện tích lớn | Diện tích lớn, phù hợp cho mô hình kinh doanh như coffee, nhà hàng, showroom. |
| Kết cấu | 1 Trệt 1 Lầu, nhà trống suốt, nội thất cao cấp | Nhà có kết cấu 2 tầng, trống suốt, thuận tiện bố trí kinh doanh, giá thuê tăng 10-15% so với mặt bằng thông thường | Kết cấu phù hợp, tiện lợi, tăng giá trị sử dụng. |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ, minh bạch | Giấy tờ đầy đủ giúp giao dịch an toàn, giá thuê ổn định | Điểm cộng lớn về an toàn pháp lý. |
Đánh giá tổng quan
Mức giá 110 triệu đồng/tháng tương đương khoảng 628.000 đ/m²/tháng (110 triệu / 175 m²), nằm trong khung giá thuê phổ biến cho mặt tiền trung tâm Quận 1, đặc biệt với vị trí gần phố đi bộ thu hút lượng lớn khách du lịch và người dân địa phương.
Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh ổn định, dài hạn với mô hình như coffee, nhà hàng, spa hay showroom, mặt bằng này rất phù hợp vì:
- Vị trí đắc địa giúp tiếp cận khách hàng dễ dàng.
- Diện tích và kết cấu phù hợp cho nhiều loại hình kinh doanh.
- Nhà trống suốt, nội thất cao cấp giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa ban đầu.
- Pháp lý rõ ràng, giao dịch an toàn.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, thời hạn cho thuê, điều khoản tăng giá và chính sách chấm dứt hợp đồng.
- Xem xét chi phí phát sinh như điện nước, bảo trì, quản lý tòa nhà.
- Đánh giá khả năng sinh lời dựa trên mô hình kinh doanh và lưu lượng khách hàng thực tế tại khu vực.
- Kiểm tra kỹ hiện trạng mặt bằng để tránh chi phí sửa chữa phát sinh.
- Thương lượng về thời gian thuê dài hạn để có mức giá ưu đãi hơn.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu bạn muốn thương lượng giảm giá, có thể đề xuất mức giá khoảng 95 – 100 triệu đồng/tháng (tương đương 540.000 – 570.000 đ/m²/tháng) với các lý do thuyết phục như:
- Cam kết thuê lâu dài từ 2 năm trở lên để đảm bảo sự ổn định cho chủ nhà.
- Thanh toán trước nhiều tháng giúp chủ nhà an tâm tài chính.
- Khẳng định mô hình kinh doanh phù hợp, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến mặt bằng và khu vực.
- Tham khảo mức giá thuê thực tế của các mặt bằng tương tự trong khu vực với giá thấp hơn để làm cơ sở thương lượng.
Ví dụ, có thể trình bày với chủ nhà:
“Chúng tôi rất quan tâm đến vị trí và mặt bằng hiện tại, tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả kinh doanh và khả năng thuê dài hạn, mong chủ nhà xem xét để mức giá thuê 100 triệu đồng/tháng với cam kết ký hợp đồng tối thiểu 2 năm và thanh toán 6 tháng một lần. Điều này giúp hai bên đều có lợi về mặt tài chính và sự ổn định lâu dài.”
Kết luận
Mức giá cho thuê 110 triệu đồng/tháng là hợp lý trong bối cảnh mặt bằng có vị trí đắc địa, diện tích lớn và kết cấu phù hợp. Tuy nhiên, nếu bạn có kế hoạch thuê dài hạn và có chiến lược kinh doanh rõ ràng, có thể thương lượng giảm giá thuê xuống khoảng 95 – 100 triệu đồng/tháng để tối ưu chi phí.



