Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại 76, Trần Văn Nghĩa, Xã Long An, Huyện Cần Giuộc, Long An
Mức giá 35 triệu đồng/tháng cho diện tích 2368 m² tương đương khoảng 14.77 nghìn đồng/m²/tháng, được đánh giá là khá thấp so với mặt bằng chung tại các khu vực có hạ tầng công nghiệp, khu công nghiệp hoặc khu vực đông nhà máy quanh TP.HCM và Long An.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Xã Long An, Cần Giuộc, Long An | 2368 | 14,770 | Mặt bằng kinh doanh, nhà máy + văn phòng | Hoàn thiện cơ bản, khu vực nhiều nhà máy |
| Khu công nghiệp Tân Tạo, Bình Tân, TP.HCM | 2000 – 3000 | 40,000 – 55,000 | Nhà xưởng, mặt bằng kinh doanh | Gần trung tâm, hạ tầng tốt |
| Khu công nghiệp Long Hậu, Long An | 1500 – 2500 | 25,000 – 35,000 | Nhà xưởng, kho bãi | Có nhiều tiện ích công nghiệp |
| Huyện Bình Chánh, TP.HCM | 1000 – 2000 | 30,000 – 40,000 | Mặt bằng kinh doanh | Giao thông thuận tiện |
Nhận xét về mức giá
Giá thuê 35 triệu/tháng cho diện tích 2368 m² là rất hợp lý nếu bạn chỉ cần thuê mặt bằng cơ bản, không yêu cầu cao về tiện ích hoặc vị trí trung tâm. Đây là mức giá thấp hơn nhiều so với các khu công nghiệp và khu vực lân cận gần TP.HCM, do vị trí ở huyện Cần Giuộc, Long An có mức phát triển kinh tế và hạ tầng thấp hơn.
Tuy nhiên, bạn nên lưu ý các điểm sau nếu quyết định thuê:
- Kiểm tra kỹ pháp lý: sổ đỏ đã có là điểm cộng, nhưng cần kiểm tra rõ ràng ranh giới, không có tranh chấp.
- Tình trạng hoàn thiện cơ bản có thể yêu cầu đầu tư thêm để phù hợp với mục đích kinh doanh cụ thể.
- Hạ tầng điện 3 pha đã có là thuận tiện cho sản xuất, nhưng cần kiểm tra công suất và chi phí điện thực tế.
- Giao thông đường 10m thuận tiện cho xe tải ra vào, tuy nhiên cần khảo sát thực tế mức độ tắc nghẽn và an ninh khu vực.
- Thương lượng để có thêm các điều khoản hỗ trợ như thời gian miễn phí thuê đầu hoặc hỗ trợ cải tạo mặt bằng.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Dựa trên so sánh và phân tích, nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí tối đa và chấp nhận mặt bằng ở khu vực huyện với điều kiện cơ bản, có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 30 – 32 triệu đồng/tháng (tương đương 12.660 – 13.520 đồng/m²/tháng).
Khi thương lượng với chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Giá thuê hiện tại đã thấp so với khu vực lân cận, nhưng do mặt bằng mới chỉ hoàn thiện cơ bản, bạn cần đầu tư thêm chi phí để sử dụng hiệu quả.
- Bạn có thể thuê lâu dài và thanh toán cọc lớn (90 triệu đồng), đây là lợi thế đảm bảo tài chính cho chủ nhà.
- Cam kết sử dụng ổn định, không gây hư hại, đảm bảo bảo trì mặt bằng trong quá trình thuê.
- Đề nghị chủ nhà hỗ trợ một phần chi phí cải tạo hoặc giảm giá thuê tháng đầu để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.
Nếu chủ nhà đồng ý mức giá 30 – 32 triệu đồng/tháng, đây sẽ là một thỏa thuận hợp lý cả về mặt kinh tế và tính khả thi sử dụng mặt bằng cho mục đích kinh doanh hoặc nhà máy.



