Thẩm định giá trị thực:
Tài sản là nhà cấp 4 trên đất mặt tiền đường Dương Thị Mười, Quận 12, diện tích đất 270m², diện tích xây dựng nhà 120m². Giá thuê đưa ra là 40 triệu/tháng.
– Đơn giá thuê trên diện tích đất: 40 triệu / 270m² ≈ 148.000 VNĐ/m²/tháng.
– Đơn giá thuê trên diện tích xây dựng: 40 triệu / 120m² ≈ 333.000 VNĐ/m²/tháng.
So với mặt bằng giá thuê mặt tiền đường lớn Quận 12 hiện nay, mức 40 triệu/tháng cho 270m² đất mặt tiền là khá cao, nhất là nhà cấp 4 cũ với diện tích xây dựng chỉ 120m². Thông thường, các mặt bằng hoặc nhà mặt tiền tương tự có giá thuê dao động từ 25-35 triệu/tháng, tùy vị trí cụ thể và hiện trạng nhà.
Nếu tính chi phí xây dựng mới (khoảng 6-7 triệu/m²), chủ nhà có thể tận dụng đất để xây dựng lại theo nhu cầu. Tuy nhiên, hiện trạng nhà cấp 4 cũ sẽ không hỗ trợ nhiều về giá trị sử dụng ngay, nên giá thuê này đang bị đẩy cao khoảng 15-25% so với giá trị thực của tài sản hiện tại.
Nhận xét: Giá thuê 40 triệu/tháng đang ở mức cao, người thuê nên cân nhắc thương lượng giảm ít nhất 10-15% để phù hợp với hiện trạng nhà và mặt bằng chung khu vực.
Phân tích lợi thế cạnh tranh:
- Mặt tiền đường Dương Thị Mười là tuyến đường lớn, thuận tiện giao thông, dễ dàng tiếp cận khách hàng.
- Diện tích đất lớn 270m², phù hợp cho nhiều mô hình kinh doanh đa dạng.
- Pháp lý rõ ràng, có sổ, cho thuê lâu dài (5-10 năm), tạo sự ổn định cho người thuê.
- Cho phép xây dựng và cải tạo theo nhu cầu kinh doanh, linh hoạt tối ưu không gian.
- Khu vực dân cư đông đúc, tiềm năng khai thác dịch vụ, showroom, văn phòng…
Kịch bản khai thác tối ưu:
Với đặc điểm mặt tiền rộng, diện tích đất lớn, và cho phép xây dựng cải tạo, căn nhà phù hợp nhất cho các mục đích:
- Văn phòng công ty hoặc showroom: tận dụng vị trí mặt tiền để quảng bá thương hiệu dễ dàng.
- Quán cà phê hoặc kinh doanh dịch vụ: khu dân cư đông, đường lớn thuận tiện cho khách hàng tiếp cận.
- Đầu tư xây mới: nếu có nguồn vốn, có thể thuê dài hạn rồi xây dựng mới để tối ưu diện tích sử dụng và tăng giá trị khai thác.
Bảng so sánh thị trường:
| Đặc điểm | Căn hiện tại | Đối thủ 1 (Mặt tiền Tô Ký, Q12) | Đối thủ 2 (Mặt tiền Lê Văn Khương, Q12) |
|---|---|---|---|
| Diện tích đất | 270 m² | 200 m² | 150 m² |
| Diện tích xây dựng | 120 m² (Nhà cấp 4) | 150 m² (Nhà mới 2 tầng) | 100 m² (Nhà cấp 4) |
| Giá thuê tháng | 40 triệu | 35 triệu | 30 triệu |
| Pháp lý | Đã có sổ, thuê lâu dài | Đã có sổ, hợp đồng 3 năm | Đã có sổ |
| Ưu điểm | Diện tích lớn, đường lớn, linh hoạt xây dựng | Nhà mới, gần khu dân cư | Giá thuê thấp, vị trí trung tâm |
| Nhược điểm | Nhà cũ, giá thuê cao | Diện tích nhỏ hơn | Nhà cấp 4, diện tích nhỏ |
Checklist dành riêng cho tài sản này:
- Kiểm tra kỹ hiện trạng nhà cấp 4: tường, mái, nền có thấm dột, xuống cấp không.
- Xác minh rõ ràng pháp lý, giấy tờ sổ đỏ, không có tranh chấp.
- Xem xét quy hoạch khu vực có hạn chế gì về xây dựng hay kinh doanh không.
- Đánh giá tiện ích khu vực: giao thông, an ninh, hạ tầng xung quanh.
- Kiểm tra khả năng quay đầu xe, chỗ để xe cho khách hàng nếu kinh doanh dịch vụ.



