Nhận xét về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Trần Quý Kiên, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức
Mức giá thuê nguyên căn 250 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích sử dụng khoảng 800 m² tại vị trí đắc địa gần Đảo Kim Cương, Thành phố Thủ Đức được đánh giá là cao nhưng không quá bất hợp lý. Tuy nhiên, mức giá này phù hợp trong trường hợp khách thuê có nhu cầu sử dụng toàn bộ mặt bằng với mục đích kinh doanh quy mô lớn, cần không gian đồng bộ, hoàn thiện cơ bản, có thang máy và vị trí dễ nhận diện thương hiệu.
Phân tích thị trường và so sánh giá thuê mặt bằng tương tự
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Quận 2 cũ, gần Đảo Kim Cương | 800 | 250 | 0.3125 | Nguyên căn, hoàn thiện cơ bản, có thang máy |
| Đường Nguyễn Thị Định, Quận 2 cũ | 700 | 180 | 0.257 | Hoàn thiện, mặt bằng kinh doanh, gần trung tâm |
| Đường Lương Định Của, TP. Thủ Đức | 850 | 200 | 0.235 | Mặt bằng mới xây, trang bị thang máy, gần khu dân cư phát triển |
| Đường Đồng Văn Cống, TP. Thủ Đức | 750 | 190 | 0.253 | Hoàn thiện, vị trí kinh doanh tốt |
Nhận xét chi tiết và đề xuất giá hợp lý
Qua bảng so sánh, giá thuê 250 triệu đồng/tháng tương đương với khoảng 3.750.000 đồng/m²/năm (0.3125 triệu/m²/tháng), cao hơn khoảng 20-30% so với các mặt bằng tương tự trong khu vực lân cận. Điều này có thể được giải thích bởi vị trí đắc địa sát Đảo Kim Cương, mặt bằng vuông vức và trang bị thang máy, thuận tiện cho việc setup thương hiệu lớn.
Tuy vậy, nếu khách thuê không có nhu cầu thuê nguyên căn hoặc muốn tối ưu chi phí, có thể thương lượng thuê lẻ từng sàn với mức giá từ 180-200 triệu đồng/tháng tương ứng với diện tích nhỏ hơn. Nếu thuê nguyên căn, mức giá hợp lý hơn có thể là khoảng 210-220 triệu đồng/tháng, tương đương 0.27 triệu đồng/m²/tháng.
Chiến lược thương lượng giá với chủ bất động sản
- Nhấn mạnh vào thực tế thị trường: Dẫn chứng các bảng giá thuê tương tự trong khu vực để cho thấy mức giá hiện tại cao hơn mặt bằng chung.
- Đưa ra cam kết thuê lâu dài: Nếu khách hàng có kế hoạch thuê trên 3 năm, có thể đề nghị mức thuê thấp hơn để đảm bảo sự ổn định và giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất thuê từng sàn hoặc diện tích nhỏ hơn trước: Giúp chủ nhà có khách thuê nhanh, tránh để trống mặt bằng lâu ngày gây thiệt hại.
- Thương lượng các điều khoản hỗ trợ: Ví dụ miễn phí một số tháng đầu hoặc hỗ trợ chi phí sửa chữa, hoàn thiện nếu khách thuê đồng ý mức giá thuê thấp hơn.
Kết luận
Nếu khách thuê có ngân sách linh hoạt, muốn mặt bằng đồng bộ, vị trí đắc địa và tiện ích đầy đủ, mức giá 250 triệu đồng/tháng là có thể chấp nhận được. Trong trường hợp muốn tối ưu chi phí hoặc thuê dài hạn, đề xuất mức giá 210-220 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn và dễ đạt được sự đồng thuận hơn với chủ bất động sản.



