Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 30 triệu/tháng tại 93, Đường Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 30 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 82 m² tại khu vực Thành phố Thủ Đức hiện nay tương đối cao so với mặt bằng chung các mặt bằng kinh doanh tại khu vực này, đặc biệt khi xét đến diện tích và tình trạng hoàn thiện cơ bản.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Mặt bằng 93 Man Thiện | Mặt bằng tương tự khu vực Thành phố Thủ Đức | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 82 m² | 50 – 100 m² | Phù hợp với tầm trung |
| Giá thuê | 30 triệu đồng/tháng (~366 nghìn đồng/m²) | 15 – 25 triệu đồng/tháng (~150-300 nghìn đồng/m²) | Mức giá trên cao hơn trung bình 20-30% |
| Tình trạng nội thất | Hoàn thiện cơ bản | Hoàn thiện hoặc thô | Hoàn thiện cơ bản chưa phải là ưu điểm vượt trội |
| Vị trí | Khu dân cư đông, gần trường học | Khu vực nhiều mặt bằng, có chỗ đỗ xe, giao thông thuận tiện | Vị trí tốt, nhưng không phải trung tâm thương mại sầm uất |
| Giấy tờ pháp lý | Đã có sổ | Thông thường đều có giấy tờ rõ ràng | Ưu điểm giúp an tâm pháp lý |
Nhận xét tổng quan
Mức giá 30 triệu đồng/tháng được đánh giá là hơi cao so với mặt bằng chung trong khu vực. Các mặt bằng khác có diện tích tương tự, vị trí gần trường học và khu dân cư đông đúc thường có mức giá thuê khoảng 15 – 25 triệu đồng/tháng.
Điểm cộng lớn nhất của mặt bằng này là vị trí gần trường học và dân cư đông đúc, thuận tiện cho các mô hình kinh doanh phục vụ học sinh và người dân địa phương. Tuy nhiên, tình trạng nội thất chỉ hoàn thiện cơ bản sẽ không giúp tăng giá trị thuê quá nhiều.
Những lưu ý khi cân nhắc thuê mặt bằng này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý để đảm bảo không có tranh chấp, sổ hồng đầy đủ, rõ ràng.
- Kiểm tra kỹ hợp đồng thuê, đặc biệt điều khoản về tăng giá thuê, bảo trì, sửa chữa.
- Đánh giá kỹ nhu cầu kinh doanh, khả năng sinh lời từ vị trí và diện tích mặt bằng.
- Tính toán chi phí vận hành, chi phí bổ sung về trang trí, nâng cấp nội thất nếu cần.
- Khảo sát các mặt bằng khác cùng khu vực để so sánh về giá và tiện ích.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên phân tích trên, mức giá hợp lý hơn cho mặt bằng này nên nằm trong khoảng 22 – 25 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá cạnh tranh, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà và phù hợp với mặt bằng chung thị trường.
Để thuyết phục chủ nhà chấp nhận mức giá này, bạn có thể sử dụng các luận điểm sau:
- Trình bày rõ các mức giá thuê mặt bằng tương tự trong khu vực với các điều kiện tốt hơn hoặc tương đương.
- Nhấn mạnh việc bạn sẽ thuê dài hạn, tạo sự ổn định cho chủ nhà, giảm rủi ro về việc tìm khách thuê mới.
- Đề xuất trả trước tiền thuê vài tháng để tăng tính hấp dẫn cho chủ nhà.
- Thảo luận về việc bạn sẽ tự chịu trách nhiệm sửa chữa, nâng cấp cơ bản giúp giảm gánh nặng chi phí cho chủ nhà.


