Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Bà Rịa
Với diện tích 3.000 m² và mức giá thuê 60.000đ/m²/tháng, tổng chi phí thuê sẽ là khoảng 180 triệu đồng mỗi tháng. Đây là mức giá được đề xuất tại khu vực trung tâm Thành phố Bà Rịa, Phường Long Hương, Bà Rịa – Vũng Tàu, cho mặt bằng kinh doanh dạng nhà xưởng có hạ tầng giao thông hoàn thiện, điện 3 pha và trạm điện riêng, thuận tiện cho các hoạt động sản xuất và kho vận.
Đánh giá mức giá 60.000đ/m²/tháng là hợp lý trong trường hợp:
- Nhà xưởng có hạ tầng đầy đủ, vị trí trung tâm thuận tiện giao thông.
- Tiện ích đi kèm như điện 3 pha, trạm điện riêng đáp ứng sản xuất công nghiệp.
- Khuôn viên đảm bảo an ninh, có thể xây dựng theo yêu cầu.
- Lợi thế cho các ngành cơ khí, lắp ráp, gia công, kho vận.
Phân tích và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (đ/m²/tháng) | Tổng giá thuê/tháng (triệu đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thành phố Bà Rịa, Long Hương | 3.000 | 60.000 | 180 | Nhà xưởng trung tâm, điện 3 pha, hạ tầng hoàn thiện |
| Khu công nghiệp Long Đức, Bà Rịa | 3.000 | 40.000 – 50.000 | 120 – 150 | Nhà xưởng trong khu công nghiệp, giao thông khá tốt |
| Khu vực ngoại thành Bà Rịa | 3.000 | 30.000 – 40.000 | 90 – 120 | Hạ tầng đơn giản hơn, giao thông kém thuận tiện |
Nhận xét chi tiết
Mức giá 60.000đ/m²/tháng tương đương 180 triệu đồng/tháng là cao hơn mặt bằng giá trung bình khu công nghiệp khoảng 20-50%, tuy nhiên hoàn toàn có thể chấp nhận được nếu bạn cần vị trí trung tâm, hạ tầng tiện nghi, và các điều kiện kỹ thuật hỗ trợ sản xuất như điện 3 pha, trạm điện riêng.
Nếu mục tiêu của bạn là tiết kiệm chi phí, có thể cân nhắc lựa chọn các nhà xưởng trong khu công nghiệp Long Đức hoặc ngoại thành, giá thuê thấp hơn nhưng bù lại vị trí và hạ tầng có thể không thuận lợi bằng.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý và sổ đỏ để đảm bảo quyền sử dụng hợp pháp.
- Xác nhận rõ ràng về trách nhiệm bảo trì, sửa chữa của bên cho thuê.
- Thỏa thuận thời gian bàn giao và các điều kiện xây dựng, cải tạo nếu cần.
- Đàm phán về thời hạn thuê, ưu đãi giá nếu thuê dài hạn hoặc diện tích lớn.
- Xem xét kỹ hợp đồng để tránh chi phí phát sinh không mong muốn.
Đề xuất mức giá và chiến lược đàm phán
Dựa trên bảng giá thị trường và điều kiện thực tế, bạn có thể đề xuất mức giá khoảng 50.000 – 55.000đ/m²/tháng, tương đương tổng chi phí 150 – 165 triệu đồng/tháng. Đây là mức giá hợp lý hơn, vẫn đảm bảo lợi ích cho bên cho thuê khi bạn cam kết thuê dài hạn hoặc thanh toán trước.
Để thuyết phục chủ bất động sản, bạn có thể đưa ra các lập luận sau:
- Cam kết thuê lâu dài, giúp họ giảm rủi ro mặt bằng bỏ trống.
- Thanh toán trước hoặc đặt cọc cao để tạo sự an tâm tài chính cho bên cho thuê.
- Phân tích thị trường hiện tại với các mức giá thấp hơn tại khu vực khác làm cơ sở thương lượng.
- Đề xuất chia sẻ chi phí cải tạo hoặc nâng cấp cơ sở hạ tầng nếu cần thiết.


