Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 350m² tại Quận 12, Tp Hồ Chí Minh
Giá thuê 25 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh diện tích 350m² tại đường Lê Thị Riêng, Quận 12 là mức giá cần xem xét kỹ lưỡng. Quận 12 là khu vực đang phát triển nhanh chóng với nhiều khu công nghiệp, nhà xưởng, tuy nhiên mức giá thuê nhà xưởng và mặt bằng kinh doanh phụ thuộc nhiều vào vị trí cụ thể, tiện ích đi kèm, và hiện trạng mặt bằng.
Phân tích chi tiết
- Diện tích: 350m², hiện trạng nhà xưởng trống, nền bê tông cốt thép, điện 3 pha, đường xe container ra vào thuận tiện.
- Vị trí: Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, khu vực có nhiều nhà xưởng, tiếp cận dễ dàng các tuyến đường chính.
- Giấy tờ: Đã có sổ, đảm bảo pháp lý rõ ràng.
Bảng so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tương tự tại Tp Hồ Chí Minh (cập nhật đầu 2024)
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quận 12 – Đường Lê Thị Riêng | 300 | 18 – 22 | Nhà xưởng tương tự, có điện 3 pha, đường container |
| Quận 12 – Khu công nghiệp Hiệp Thành | 400 | 20 – 24 | Nhà xưởng mới, có hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| Quận Bình Tân – Mặt bằng kinh doanh | 350 | 22 – 25 | Gần đường lớn, giao thông thuận tiện |
| Quận Tân Phú – Nhà xưởng | 350 | 23 – 26 | Điện 3 pha, đường xe tải lớn |
Nhận xét
Giá thuê 25 triệu đồng/tháng tương đương mức cao trong khoảng giá tham khảo cho khu vực Quận 12. Nếu mặt bằng có ưu điểm vượt trội về vị trí, cơ sở hạ tầng, hoặc tiện ích đi kèm (ví dụ hệ thống phòng cháy chữa cháy, an ninh tốt, văn phòng đi kèm), thì mức giá này có thể được chấp nhận.
Trong trường hợp mặt bằng chỉ có những tiện ích như mô tả (nền bê tông, điện 3 pha, đường xe container), không có thêm tiện ích khác thì mức giá hợp lý nên nằm trong khoảng 20 – 22 triệu đồng/tháng.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Đề xuất mức giá thuê 21 – 22 triệu đồng/tháng sẽ hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà, vừa giúp người thuê giảm chi phí vận hành.
Để thuyết phục chủ nhà giảm giá, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Phân tích thị trường hiện tại với bảng giá so sánh để chứng minh mức giá đề xuất phù hợp với khu vực.
- Cam kết thuê lâu dài, thanh toán đúng hạn, giảm rủi ro cho chủ nhà.
- Đề xuất hỗ trợ bảo trì, giữ gìn mặt bằng để giảm chi phí sửa chữa cho chủ nhà.
- Thương lượng về các điều khoản hợp đồng linh hoạt, ví dụ miễn phí một số tháng đầu hoặc giảm giá nếu thanh toán trước.
Kết luận
Giá thuê 25 triệu đồng/tháng có thể chấp nhận trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng mức giá hợp lý và thuyết phục hơn là khoảng 21-22 triệu đồng/tháng. Người thuê nên thương lượng dựa trên dữ liệu thị trường và cam kết lâu dài để đạt được mức giá tốt nhất.


