Nhận định mức giá cho thuê mặt bằng kinh doanh tại Nguyễn Văn Tiên, Biên Hòa
Giá thuê 6 triệu đồng/tháng cho diện tích 184 m² tương đương khoảng 32.600 đồng/m²/tháng.
Đây là mức giá khá hợp lý trong bối cảnh thị trường mặt bằng kinh doanh và nhà xưởng tại khu vực Biên Hòa, Đồng Nai hiện nay, đặc biệt với các đặc điểm kỹ thuật sau:
- Chiều cao xưởng 6m, phù hợp cho nhiều loại hình sản xuất, kho chứa.
- Hệ thống điện ba pha, nước máy riêng biệt, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành.
- Vị trí thuận tiện, trên đường nhựa rộng 9m, cách ngã ba chợ bách hóa xanh khoảng 300m, dễ dàng lưu thông.
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng tương tự tại Biên Hòa, Đồng Nai
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m²/tháng (đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Tiên, Biên Hòa | 184 | 6 | 32.600 | Nhà kho xưởng, điện 3 pha, đường nhựa rộng |
| Đường Võ Thị Sáu, Biên Hòa | 150 | 5.5 | 36.700 | Xưởng nhỏ, vị trí trung tâm, đường nhựa 7m |
| Đường Phạm Văn Thuận, Biên Hòa | 200 | 7 | 35.000 | Kho xưởng tiện lợi, điện 3 pha, nước riêng |
| KCN Biên Hòa 1 | 250 | 8 | 32.000 | Kho xưởng tiêu chuẩn khu công nghiệp, phí dịch vụ |
Đánh giá và đề xuất mức giá hợp lý
So với các mặt bằng tương tự trong khu vực, mức giá 6 triệu đồng/tháng cho 184 m² (32.600 đồng/m²/tháng) là khá cạnh tranh, thậm chí còn thấp hơn hoặc tương đương một số vị trí khác có hạ tầng tương tự.
Tuy nhiên, do giấy tờ pháp lý đang chờ sổ, đây có thể là yếu tố rủi ro khiến giá thuê chưa được đẩy lên cao hơn. Nếu khách thuê ưu tiên sự an toàn pháp lý nhanh chóng, có thể đề xuất mức giá thuê khoảng
5.5 triệu đồng/tháng
(tương đương 29.900 đồng/m²/tháng) để phản ánh rủi ro tiềm ẩn và thời gian chờ đợi làm sổ.
Chiến lược thuyết phục chủ bất động sản
- Nhấn mạnh yếu tố rủi ro pháp lý đang chờ sổ có thể khiến khách thuê e ngại, giảm khả năng thuê nhanh và lâu dài.
- Đề nghị ký hợp đồng thuê ngắn hạn 1-2 năm kèm điều khoản gia hạn khi có đủ giấy tờ pháp lý, giúp chủ nhà nhanh chóng có nguồn thu và giảm thời gian trống mặt bằng.
- Cam kết thanh toán ổn định, đặt cọc đủ để đảm bảo quyền lợi cho chủ nhà.
- Đề xuất mức giá 5.5 triệu/tháng như một mức giá cân bằng giữa lợi ích hai bên trong giai đoạn chờ giấy tờ hoàn chỉnh.
Kết luận
Giá thuê 6 triệu đồng/tháng là hợp lý cho mặt bằng kinh doanh tại vị trí này nếu giấy tờ pháp lý được hoàn thiện nhanh chóng. Trong trường hợp cần đảm bảo rủi ro pháp lý thấp hơn cho khách thuê, mức giá có thể thương lượng giảm xuống còn khoảng 5.5 triệu đồng/tháng, chủ nhà nên cân nhắc để tăng khả năng cho thuê ổn định và lâu dài.



