Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Trần Thị Trọng, Phường 15, Quận Tân Bình
Giá thuê 48 triệu đồng/tháng cho diện tích 500 m² tương đương với mức giá khoảng 96.000 đồng/m²/tháng. Để đánh giá mức giá này có hợp lý hay không, cần so sánh với thị trường mặt bằng kinh doanh cùng khu vực và cùng đặc điểm.
Phân tích chi tiết
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Giá/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Loại hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Thị Trọng, P15, Tân Bình | 500 | 48 | 96 | Mặt bằng kinh doanh, nhà xưởng có lửng 200m² | Xe công vào theo giờ, có phòng làm việc |
| Đường Lý Thường Kiệt, Tân Bình | 450 | 40 | 88.9 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí mặt tiền, giao thông thuận tiện |
| Đường Cộng Hòa, Tân Bình | 520 | 50 | 96.2 | Mặt bằng kinh doanh, nhà xưởng | Giao thông tốt, phù hợp kho xưởng |
| Đường Hoàng Văn Thụ, Tân Bình | 480 | 44 | 91.7 | Mặt bằng kinh doanh | Vị trí trung tâm, dễ tiếp cận |
Nhận xét
Dựa trên bảng so sánh, mức giá 48 triệu đồng/tháng (96.000 đồng/m²/tháng) là mức giá khá sát với mặt bằng chung của thị trường tại Quận Tân Bình đối với loại hình mặt bằng kinh doanh, nhà xưởng có diện tích lớn và có thêm các tiện ích như phòng làm việc, lửng 200m². Các mặt bằng cùng khu vực có giá thuê dao động từ 88.900 đồng đến 96.200 đồng/m²/tháng.
Tuy nhiên, điểm hạn chế là vị trí xe công chỉ vào theo giờ, điều này có thể ảnh hưởng đến tính linh hoạt trong vận chuyển, kho bãi. Nếu khách thuê cần ưu tiên thuận tiện vận chuyển 24/7, mức giá này có thể hơi cao.
Đề xuất mức giá hợp lý và cách thương lượng
Dựa trên yếu tố vị trí giao thông hạn chế, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 42-45 triệu đồng/tháng tương đương 84.000 – 90.000 đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn phù hợp với mặt bằng chung, đồng thời bù trừ cho hạn chế về thời gian xe công vào.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn nên:
- Nhấn mạnh đến việc ký hợp đồng thuê dài hạn để mang lại sự ổn định cho chủ nhà.
- Đề cập đến hạn chế về việc xe công vào theo giờ, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh vận chuyển.
- Đưa ra cam kết sử dụng mặt bằng hiệu quả, không gây hư hỏng, đảm bảo bảo trì tài sản.
- Đề nghị thanh toán cọc 2 tháng để tạo sự tin tưởng.
Kết luận
Mức giá 48 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu bạn không quá nhạy cảm với hạn chế về thời gian xe công vào. Nếu yêu cầu vận chuyển linh hoạt hơn, nên thương lượng để giảm giá về khoảng 42-45 triệu đồng/tháng. Việc này vừa đảm bảo lợi ích cho cả hai bên, vừa phù hợp với mức giá thị trường khu vực.


