Nhận định về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại số 88, N1, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú
Mức giá 50 triệu đồng/tháng cho diện tích 200 m² tương đương 250.000 đồng/m²/tháng tại vị trí đắc địa trong khu đô thị Celadon City, quận Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh là mức giá có phần cao so với mặt bằng chung tại khu vực nhưng vẫn nằm trong ngưỡng hợp lý nếu xét về yếu tố vị trí, tiện ích và tiềm năng kinh doanh.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Tiêu chí | Mặt bằng số 88, N1 (Celadon City) | Mặt bằng trung tâm Tân Phú | Mặt bằng khu vực lân cận (Bình Tân, Tân Bình) |
|---|---|---|---|
| Diện tích | 200 m² | 100 – 300 m² | 150 – 300 m² |
| Giá thuê (đồng/m²/tháng) | 250.000 | 150.000 – 220.000 | 100.000 – 180.000 |
| Vị trí | Trung tâm khu đô thị Celadon, mặt tiền đại lộ lớn, vỉa hè rộng 18m | Trung tâm quận Tân Phú, khu dân cư đông đúc | Khu vực dân cư và thương mại phát triển nhưng không phải trung tâm |
| Tiện ích | Đầy đủ: bảo vệ 24/7, PCCC chuẩn, bãi đỗ xe lớn, hỗ trợ marketing, các thương hiệu lớn thuê quanh khu | Cơ bản, có bảo vệ và bãi đỗ xe nhỏ | Hạn chế hơn, ít tiện ích hỗ trợ |
| Khách thuê tiêu biểu | Starbucks, Highlands, Phúc Long, Aeon Mall, trường quốc tế | Các cửa hàng nhỏ và trung bình, ít thương hiệu lớn | Chủ yếu hộ kinh doanh nhỏ |
Nhận xét
Giá thuê 250.000 đồng/m²/tháng phản ánh đúng giá trị vị trí và tiện ích cao cấp của mặt bằng tại Celadon City, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp lớn, chuỗi thương hiệu F&B, hoặc các dịch vụ cao cấp muốn tận dụng lượng cư dân và khách vãng lai đông đảo.
Tuy nhiên, với các khách thuê nhỏ lẻ hoặc doanh nghiệp mới khởi nghiệp, mức giá này có thể tạo áp lực lớn về chi phí vận hành.
Đề xuất giá thuê hợp lý hơn
Với mục tiêu cân bằng lợi ích giữa chủ đầu tư và khách thuê, tôi đề xuất mức giá thuê có thể thương lượng giảm xuống khoảng 40-45 triệu đồng/tháng (tương đương 200.000 – 225.000 đồng/m²/tháng). Mức giá này vẫn duy trì tính cạnh tranh so với các mặt bằng trung tâm, đồng thời tạo điều kiện thu hút khách thuê ổn định lâu dài.
Chiến lược thuyết phục chủ đầu tư
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của khách thuê ổn định, lâu dài giúp giảm rủi ro bất động sản trống trong thời gian dài.
- Đề xuất hợp đồng thuê dài hạn với cam kết tăng giá hợp lý theo năm để bù đắp mức giảm giá ban đầu.
- Trình bày các khảo sát thị trường và mức giá thuê các dự án tương đương trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý và cạnh tranh.
- Nhấn mạnh vai trò của các tiện ích hỗ trợ từ chủ đầu tư như bảo vệ, marketing, bãi đỗ xe là điểm cộng lớn, tuy nhiên cần linh hoạt về giá để tăng sức hấp dẫn cho khách thuê tiềm năng.
Kết luận
Mức giá 50 triệu đồng/tháng có thể được xem là phù hợp với các thương hiệu lớn, chuỗi F&B hoặc các doanh nghiệp có khả năng tài chính tốt nhờ vào vị trí đắc địa và tiện ích đa dạng. Tuy vậy, để mở rộng đối tượng khách thuê và giảm tỷ lệ trống mặt bằng, việc thương lượng giảm giá xuống khoảng 40-45 triệu đồng/tháng là hợp lý, vừa đảm bảo doanh thu cho chủ đầu tư, vừa giúp khách thuê giảm áp lực chi phí, tăng khả năng đầu tư và phát triển kinh doanh lâu dài.



