Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh đường Võ Văn Ngân, Thành phố Thủ Đức
Giá thuê 150 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 1700 m² tại vị trí mặt tiền đường Võ Văn Ngân là mức giá khá cao trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, sự hợp lý của mức giá này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí cụ thể, tiện ích đi kèm, pháp lý và mục đích sử dụng.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
1. Vị trí và đặc điểm mặt bằng:
- Đường Võ Văn Ngân là tuyến đường chính, sầm uất, thuận tiện giao thông, gần trường đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, tạo lợi thế lớn cho các loại hình kinh doanh như văn phòng, ngân hàng, phòng gym, trung tâm ngoại ngữ.
- Diện tích 1700 m², kết cấu 6 lầu có thang máy, hệ thống PCCC đầy đủ rất phù hợp cho các doanh nghiệp quy mô lớn.
2. So sánh giá thuê mặt bằng cùng khu vực
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá thuê/m²/tháng (triệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Võ Văn Ngân, TP Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 1700 | 150 | 0.088 | 6 lầu, thang máy, PCCC đầy đủ |
| Đường Kha Vạn Cân, TP Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 1000 | 80 | 0.08 | 3 lầu, vị trí tốt |
| Đường Lê Văn Việt, TP Thủ Đức | Mặt bằng văn phòng | 1500 | 120 | 0.08 | 5 lầu, thang máy |
| Đường Nguyễn Văn Bá, TP Thủ Đức | Mặt bằng kinh doanh | 1300 | 95 | 0.073 | 3 lầu, phù hợp văn phòng |
3. Đánh giá: Giá thuê 0.088 triệu/m²/tháng trên mặt bằng 1700 m² có thang máy, 6 lầu, PCCC đầy đủ là mức cao nhưng không quá chênh lệch đáng kể so với mặt bằng cùng phân khúc trên địa bàn TP Thủ Đức. Giá này phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu mặt bằng quy mô lớn, vị trí đắc địa và tiện ích đầy đủ hỗ trợ kinh doanh.
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng
- Xác minh pháp lý rõ ràng, đặc biệt sổ đỏ sổ hồng và giấy phép xây dựng, phòng cháy chữa cháy theo quy định.
- Kiểm tra kỹ kết cấu tòa nhà, hệ thống thang máy và các tiện ích hỗ trợ vận hành.
- Làm rõ các khoản phí phát sinh (dịch vụ, bảo trì, thuế,…) để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
- Thương lượng hợp đồng thuê rõ ràng về thời hạn, điều khoản tăng giá, quyền sử dụng và chấm dứt hợp đồng.
- Xem xét nhu cầu thực tế để xác định diện tích thuê phù hợp tránh lãng phí không gian chưa sử dụng.
Đề xuất mức giá hợp lý và chiến thuật thương lượng
Dựa trên phân tích, bạn có thể đề xuất mức giá thuê 120 – 130 triệu đồng/tháng tương đương 0.07 – 0.076 triệu/m²/tháng để phù hợp hơn với mặt bằng chung thị trường. Để thuyết phục chủ nhà, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Cam kết thuê lâu dài để đảm bảo nguồn thu ổn định cho chủ nhà.
- Đề nghị thanh toán trước ít nhất 3 tháng để tăng tính an toàn về tài chính.
- Chỉ ra các so sánh giá thuê tương tự trong khu vực nhằm minh chứng mức giá đề xuất là hợp lý.
- Đề xuất chia sẻ chi phí sửa chữa hoặc cải tạo ban đầu nếu cần thiết.
- Nhấn mạnh đến việc bạn sẽ sử dụng mặt bằng đúng mục đích, giữ gìn tài sản và có thể giới thiệu thêm khách thuê trong tương lai.
Kết luận, mức giá 150 triệu đồng/tháng là cao nhưng có thể chấp nhận được nếu bạn thực sự cần vị trí đắc địa, diện tích lớn và tiện ích đầy đủ. Tuy nhiên, bạn nên thương lượng giảm giá khoảng 10-20% để đảm bảo hiệu quả kinh tế và giảm rủi ro tài chính.


