Nhận định mức giá thuê 90 triệu đồng/tháng cho tòa CHDV mặt tiền đường số 49, Quận 7
Mức giá 90 triệu đồng/tháng cho tòa căn hộ dịch vụ (CHDV) có diện tích sử dụng 570m², tọa lạc tại vị trí mặt tiền đường số 49, Phường Tân Quy, Quận 7, hướng Bắc, gồm 6 tầng với 11 phòng, là mức giá khá cao nhưng vẫn trong phạm vi chấp nhận được trong một số điều kiện nhất định.
Để đánh giá hợp lý hay không, cần xem xét các yếu tố sau:
- Vị trí đắc địa: Quận 7 là khu vực phát triển nhanh, nhiều dự án đô thị hiện đại, đặc biệt là khu vực gần Phú Mỹ Hưng, thu hút nhiều chuyên gia, người nước ngoài thuê nhà dài hạn.
- Quy mô và tiện ích: Tòa nhà gồm hầm, lửng, 4 lầu và sân thượng, với hơn 10 phòng ngủ và số phòng vệ sinh nhiều hơn 6, phù hợp cho nhiều mục đích kinh doanh căn hộ dịch vụ, văn phòng, hoặc homestay cao cấp.
- Trạng thái và pháp lý: Tòa nhà mới hoàn thiện vào tháng 8/2025 với giấy tờ sổ đỏ đầy đủ, đảm bảo pháp lý minh bạch, thuận lợi cho việc ký hợp đồng thuê dài hạn.
- So sánh giá thị trường khu vực lân cận:
So sánh giá thuê tòa CHDV tương tự tại Quận 7
| Vị trí | Diện tích sử dụng (m²) | Số phòng | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Đơn giá/m² (nghìn đồng/m²/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Nguyễn Thị Thập, P. Tân Phong | 500 | 10 | 75 | 150 | CHDV mới, khu vực đông dân cư |
| Đường Huỳnh Tấn Phát, P. Bình Thuận | 600 | 12 | 85 | 141.7 | Gần trung tâm Quận 7 |
| Đường Lê Văn Lương, P. Tân Hưng | 550 | 11 | 80 | 145.5 | Chưa có hầm, ít tiện ích phụ trợ |
| Đường Số 49, P. Tân Quy (bất động sản đề cập) | 570 | 11 | 90 | 157.9 | Có hầm, lửng, sân thượng, mới hoàn thiện |
Phân tích và đề xuất mức giá hợp lý
Qua bảng so sánh, giá thuê 90 triệu đồng/tháng tương đương 157.9 nghìn đồng/m²/tháng là mức cao hơn khoảng 7-11% so với các tòa nhà tương tự trong khu vực. Tuy nhiên, điểm cộng lớn của bất động sản này là có hầm để xe, sân thượng và chất lượng xây dựng mới hoàn thiện gần đây, tạo ra sự khác biệt về tiện ích và giá trị sử dụng.
Nếu khách thuê có nhu cầu cao về tiện ích, đảm bảo an toàn để xe, không gian sinh hoạt rộng rãi, vị trí mặt tiền và pháp lý đầy đủ, mức giá này vẫn có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, để dễ dàng thương lượng và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường, bạn có thể đề xuất mức giá thuê khoảng 80-85 triệu đồng/tháng (tương đương 140-149 nghìn đồng/m²/tháng). Mức giá này vẫn đảm bảo lợi nhuận tốt cho chủ nhà và hấp dẫn khách thuê hơn.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý giảm giá, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Thị trường thuê đang có nhiều lựa chọn cạnh tranh, lượng khách thuê tiềm năng cần mức giá hợp lý để nhanh chóng nhận mặt bằng, tránh thời gian trống lâu gây thiệt hại.
- Giảm giá thuê giúp duy trì hợp đồng dài hạn, đảm bảo nguồn thu ổn định, tránh chi phí tìm kiếm khách mới liên tục.
- Khách thuê cam kết thanh toán đúng hạn, ký hợp đồng lâu dài, có thể góp phần quảng bá thương hiệu tòa nhà, tạo uy tín trên thị trường.
- So với các tòa nhà tương tự gần đó, mức giá đề xuất vẫn phù hợp với tiện ích và vị trí.
Kết luận
Mức giá thuê 90 triệu đồng/tháng là hợp lý nếu khách thuê đánh giá cao các tiện ích đặc biệt (hầm xe, sân thượng, vị trí mặt tiền) và sẵn sàng trả giá cao để đảm bảo chất lượng và pháp lý. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và để tối ưu hóa khả năng cho thuê nhanh, mức giá từ 80 đến 85 triệu đồng/tháng sẽ là mức giá hợp lý hơn, dễ thu hút khách thuê tiềm năng, đồng thời vẫn đảm bảo lợi nhuận cho chủ nhà.



