Nhận định mức giá cho thuê 300 triệu/tháng tại toà nhà 39 Trung Kính
Mức giá 300 triệu/tháng cho 230 m²/sàn tại vị trí Trung Kính, Cầu Giấy là mức giá khá cao so với thị trường văn phòng cho thuê hiện nay. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác mức giá này có hợp lý hay không cần xem xét kỹ các yếu tố về vị trí, tiện ích, thiết kế, trang thiết bị và loại hình cho thuê.
Phân tích chi tiết
1. Vị trí và diện tích:
- Trung Kính là khu vực trung tâm quận Cầu Giấy, gần các trục giao thông chính, thuận tiện di chuyển, nhiều cao ốc văn phòng và khu dân cư phát triển.
- Diện tích sàn 230 m² khá lớn, phù hợp cho doanh nghiệp cần không gian rộng, chia nhỏ thành các phòng làm việc hoặc studio.
- Toà nhà có 7 tầng và 1 hầm, mặt tiền 7 m, đường rộng 10 m, thuận tiện cho ô tô đỗ hầm.
2. Tiện ích và trang thiết bị:
- Toà nhà lô góc 3 mặt thoáng, có ban công trước sau, sử dụng cửa nhôm Permal và kính hộp cách âm, cách nhiệt – đây là điểm cộng lớn giúp môi trường làm việc yên tĩnh, tiết kiệm điện năng.
- Nội thất đầy đủ, có bồn tắm, phù hợp cho mô hình cho thuê ngắn và dài ngày, có thể làm văn phòng hoặc căn hộ dịch vụ.
- Phòng cháy chữa cháy (PCCC) đầy đủ, đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ.
3. So sánh giá thuê với thị trường quanh khu vực Trung Kính, Cầu Giấy
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu/tháng) | Giá thuê/m² (triệu) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Toà nhà 39 Trung Kính (đề xuất) | 230 | 300 | 1.30 | Văn phòng & căn hộ dịch vụ, nội thất đầy đủ |
| Văn phòng tiêu chuẩn tại Trung Kính | 150 – 250 | 150 – 250 | 0.9 – 1.1 | Chưa bao gồm nội thất cao cấp, ít tiện ích bổ sung |
| Toà nhà văn phòng hạng B gần Trung Kính | 200 | 180 – 220 | 0.9 – 1.1 | Vị trí tốt, thiết kế cơ bản |
| Căn hộ dịch vụ cao cấp Cầu Giấy | 40 – 50 | 12 – 15 (tính riêng từng căn) | 0.3 | Phù hợp thuê ngắn hạn, full nội thất |
Nhận xét về giá thuê
Mức giá 300 triệu/tháng tương đương 1.3 triệu/m²/tháng là mức giá cao hơn khoảng 15-30% so với mặt bằng chung các toà nhà văn phòng hạng B tại cùng khu vực. Tuy nhiên, nếu khách thuê có nhu cầu về mô hình kết hợp văn phòng và căn hộ dịch vụ, có trang thiết bị nội thất đầy đủ và tiện ích hiện đại, thì mức giá này có thể xem là chấp nhận được.
Lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ hợp đồng cho thuê về điều khoản cọc, thời gian thuê, bảo trì, chi phí dịch vụ vận hành tòa nhà.
- Xác định rõ mục đích sử dụng: thuê toàn bộ sàn hay chia nhỏ từng căn, để đánh giá tính hợp lý về giá.
- Đàm phán về giá thuê và các khoản chi phí phát sinh như điện, nước, vệ sinh, bảo trì.
- Kiểm tra thực tế chất lượng xây dựng, nội thất và tiện ích có đúng như cam kết.
- Tham khảo thêm các toà nhà cùng khu vực để có cơ sở so sánh rõ ràng hơn.
Đề xuất giá hợp lý và cách thuyết phục chủ nhà
Dựa trên mức giá thị trường hiện tại, bạn có thể đề xuất mức thuê khoảng 250 – 270 triệu/tháng cho toàn bộ diện tích 230 m² để có mức giá thuê/m² hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho chủ nhà và phù hợp với giá trung bình khu vực.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày rõ bạn là khách thuê lâu dài, cam kết ổn định, giúp chủ nhà giảm rủi ro về thời gian trống mặt bằng.
- So sánh các toà nhà tương tự trong khu vực có giá thuê thấp hơn, nhấn mạnh sự cạnh tranh để chủ nhà cân nhắc điều chỉnh giá.
- Đề xuất phương án đặt cọc hợp lý, thanh toán linh hoạt để tạo sự thuận tiện cho đôi bên.
- Nêu bật việc bạn sẽ sử dụng mặt bằng đúng mục đích, bảo quản tốt tài sản và có thể giới thiệu thêm khách thuê khác nếu có.


















