Nhận định chung về mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức
Mức giá 112 triệu đồng/tháng cho mặt bằng kinh doanh với diện tích sử dụng 2000 m², kết cấu hầm trệt 4 lầu, trang bị đầy đủ thang máy, PCCC, máy lạnh, máy phát điện,… tại khu vực Thành phố Thủ Đức là tương đối cao nhưng không vượt quá ngưỡng thị trường, đặc biệt khi vị trí nằm ở góc 2 mặt tiền, thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh đa dạng như showroom, nhà hàng, ngân hàng, spa,…
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Loại hình | Trang thiết bị & tiện ích | Thời hạn thuê |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Não, TP. Thủ Đức | 2000 | 112 | Văn phòng, kinh doanh đa ngành | Thang máy, PCCC, máy lạnh, máy phát điện | 5-10 năm |
| Đường Nguyễn Duy Trinh, TP. Thủ Đức | 1500 | 75 – 85 | Mặt bằng kinh doanh, văn phòng | Thang máy, PCCC, máy lạnh | 3-5 năm |
| Đường Võ Văn Ngân, Thủ Đức | 1800 | 90 – 100 | Showroom, văn phòng | Đầy đủ tiện ích cơ bản | 5 năm |
| Đường Lê Văn Thịnh, TP. Thủ Đức | 2200 | 100 – 110 | Mặt bằng kinh doanh, đa ngành | Thang máy, PCCC, máy phát điện | 5-7 năm |
Nhận xét
So sánh với các mặt bằng có diện tích và vị trí tương đương tại khu vực Thành phố Thủ Đức, giá 112 triệu đồng/tháng là mức giá cao hơn so với mặt bằng chung từ 90 – 110 triệu đồng/tháng cho diện tích gần bằng. Tuy nhiên, điểm cộng lớn là kết cấu hầm trệt 4 lầu và trang thiết bị hiện đại, phù hợp cho các doanh nghiệp cần không gian rộng, sang trọng, nhiều tiện ích. Nếu doanh nghiệp bạn có nhu cầu sử dụng lâu dài, yêu cầu cao về tiện nghi và vị trí đắc địa thì mức giá này có thể chấp nhận được.
Lưu ý quan trọng khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra pháp lý rõ ràng: Đảm bảo chủ nhà có giấy tờ pháp lý đầy đủ, sổ đỏ chính chủ, không có tranh chấp.
- Hợp đồng thuê chi tiết: Rõ ràng về thời hạn thuê, điều khoản thanh toán, trách nhiệm bảo trì, sửa chữa, và các điều khoản phạt nếu vi phạm.
- Phí quản lý và các chi phí phát sinh: Làm rõ các khoản phí ngoài tiền thuê như phí dịch vụ, điện nước, bảo trì, thuế,…
- Kiểm tra thực tế mặt bằng: Đảm bảo trạng thái công trình đúng mô tả, thiết bị vận hành tốt, an toàn phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện nước đầy đủ.
- Đàm phán giá thuê: Thường các chủ nhà có thể thương lượng giảm giá nếu thuê dài hạn hoặc thanh toán trước nhiều tháng.
Đề xuất giá và cách thuyết phục chủ nhà
Đề xuất giá hợp lý: Khoảng 95 – 100 triệu đồng/tháng sẽ là mức giá hợp lý hơn, vừa đảm bảo lợi ích cho bên thuê và hấp dẫn cho chủ nhà trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Cách thuyết phục chủ nhà:
- Trình bày cam kết thuê lâu dài (từ 5 đến 10 năm) giúp chủ nhà giảm thiểu rủi ro tìm khách thuê mới.
- Đề nghị thanh toán trước 3-6 tháng nhằm tạo sự chủ động về tài chính cho chủ nhà.
- Thể hiện sự quan tâm đầu tư cải tạo hoặc bảo trì mặt bằng để tăng giá trị tài sản cho chủ nhà trong tương lai.
- So sánh các mặt bằng tương đương trong khu vực với mức giá thấp hơn để làm cơ sở thương lượng.
Kết luận
Mức giá 112 triệu đồng/tháng có thể được xem là chấp nhận được trong trường hợp doanh nghiệp cần mặt bằng chất lượng cao, diện tích lớn, vị trí đắc địa và thời hạn thuê dài. Tuy nhiên, nếu không bắt buộc phải thuê tại vị trí này hoặc có ngân sách hạn chế, bạn nên thương lượng để giảm xuống vùng giá 95-100 triệu đồng/tháng. Đồng thời cần lưu ý các yếu tố pháp lý và điều kiện hợp đồng để tránh rủi ro không mong muốn.



