Nhận định về mức giá 80 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 75m² tại 285C Đinh Bộ Lĩnh, Bình Thạnh
Mức giá 80 triệu đồng/tháng là khá cao, nhưng có thể hợp lý trong một số trường hợp đặc thù. Vị trí mặt tiền đường Đinh Bộ Lĩnh, quận Bình Thạnh vốn là khu vực thương mại sầm uất, giao thông thuận tiện, gần các tiện ích lớn như chợ, trường học các cấp, đại học, bệnh viện và đặc biệt là gần Bến xe Miền Đông mới – một đầu mối giao thông quan trọng của thành phố. Điều này tạo đòn bẩy lớn cho các mô hình kinh doanh có nhu cầu tiếp cận khách hàng cao như showroom, spa, phòng khám, trung tâm đào tạo…
Phân tích so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh tại khu vực Bình Thạnh và các khu vực lân cận
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu VNĐ/tháng) | Giá thuê/m² (triệu VNĐ/tháng) | Loại mặt bằng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đinh Bộ Lĩnh, Bình Thạnh | 75 | 80 | 1.07 | Mặt tiền 1 trệt 4 lầu | Vị trí đắc địa, mặt tiền đường lớn, phù hợp showroom, spa |
| Điện Biên Phủ, Bình Thạnh | 70 | 60 | 0.86 | Mặt tiền 1 trệt 2 lầu | Gần trung tâm, giao thông thuận tiện |
| Phan Xích Long, Phú Nhuận | 70 | 55 | 0.79 | Mặt bằng 1 trệt 1 lầu | Khu vực kinh doanh sầm uất nhưng nhỏ hơn |
| Lê Quang Định, Bình Thạnh | 80 | 65 | 0.81 | Mặt tiền 1 trệt 3 lầu | Giao thông thuận tiện, đa dạng mô hình |
Qua bảng trên, giá thuê 80 triệu đồng/tháng tương đương 1.07 triệu đồng/m²/tháng là mức cao hơn đáng kể so với các mặt bằng cùng khu vực hoặc khu vực lân cận, nơi có mức giá phổ biến dao động 0.79 – 0.86 triệu đồng/m²/tháng. Tuy nhiên, số tầng và độ mới, sạch sẽ, thông thoáng cũng như vị trí mặt tiền đường lớn có thể giúp nâng giá thuê lên cao hơn.
Lưu ý khi thuê mặt bằng và đề xuất thương lượng giá
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Chủ nhà đã có sổ hồng chính chủ, nên yêu cầu được xem bản gốc và xác nhận tính hợp pháp, tránh tranh chấp.
- Thẩm định hiện trạng mặt bằng: Kiểm tra tình trạng xây dựng, hệ thống điện nước, thang máy (nếu có), an ninh khu vực.
- Xác định rõ mục đích sử dụng: Vì phù hợp nhiều mô hình nên cần cân nhắc mô hình kinh doanh có phù hợp với diện tích và kết cấu mặt bằng.
- Thương lượng giá thuê: Với mức giá hiện tại, có thể đề xuất mức thuê khoảng 65-70 triệu đồng/tháng, tương đương 0.87-0.93 triệu đồng/m²/tháng. Mức giá này vẫn phản ánh đúng vị trí và tiện ích, đồng thời giảm bớt áp lực chi phí cho người thuê.
- Chiến lược thuyết phục chủ nhà: Trình bày rõ cam kết thuê lâu dài, thanh toán sòng phẳng, và nếu có thể kèm theo phương án cải tạo, bảo trì mặt bằng để tăng giá trị cho chủ nhà. Ngoài ra, nêu ra khảo sát giá thị trường để làm căn cứ thuyết phục giảm giá.
Kết luận
Giá thuê 80 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 75m² tại 285C Đinh Bộ Lĩnh là mức giá cao nhưng có thể chấp nhận được nếu bạn cần vị trí mặt tiền lớn, kết cấu nhiều tầng và khu vực kinh doanh sầm uất, tiện ích đầy đủ. Nếu ngân sách hạn chế, bạn nên thương lượng để giảm giá xuống khoảng 65-70 triệu đồng/tháng nhằm đảm bảo hiệu quả tài chính. Đồng thời cần kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý và các điều kiện hợp đồng để tránh rủi ro.



