Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh tại Mipec Tây Sơn, Đống Đa
Giá thuê được đề xuất là 400.000 đồng/m²/tháng cho diện tích 400 m² tại khu vực trung tâm quận Đống Đa, Hà Nội. Đây là mức giá thuê mặt bằng văn phòng tại một tòa nhà văn phòng hiện đại, có pháp lý đầy đủ (đã có sổ), nằm trong khu vực trung tâm sầm uất, rất thuận tiện cho việc kinh doanh hoặc làm văn phòng.
Mức giá này có thể được đánh giá là hợp lý trong trường hợp:
- Văn phòng cho thuê thuộc tòa nhà chất lượng cao, tiện ích đầy đủ (điều hòa, trần, tường, vách kính, sàn hoàn thiện).
- Có dịch vụ kèm theo như lễ tân, an ninh 24/7, phòng họp, internet tốc độ cao miễn phí.
- Vị trí nằm trong khu vực trung tâm quận Đống Đa, gần các trục đường lớn, thuận tiện giao thông.
Nếu không có các tiện ích và dịch vụ kèm theo hoặc mặt bằng chưa hoàn thiện, mức giá này có thể cao so với mặt bằng chung.
Phân tích chi tiết và so sánh thị trường
| Vị trí | Loại hình | Diện tích (m²) | Giá thuê (đồng/m²/tháng) | Tiện ích nổi bật | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Mipec Tây Sơn, Đống Đa | Văn phòng trọn gói/sàn thô | 50-400 | 400.000 | Điều hòa, an ninh, lễ tân, phòng họp miễn phí, internet tốc độ cao | 2024 |
| Vincom Center Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa | Văn phòng trọn gói | 50-200 | 350.000 – 420.000 | Tiện ích đa dạng, vị trí trung tâm, an ninh tốt | 2024 |
| Phố Tây Sơn, Đống Đa | Văn phòng truyền thống | 100-300 | 300.000 – 380.000 | Vị trí trung tâm, ít tiện ích kèm theo | 2023-2024 |
| Khu vực Trung Hòa Nhân Chính | Văn phòng trọn gói | 50-150 | 370.000 – 450.000 | Tiện ích đầy đủ, giao thông thuận lợi | 2024 |
Từ bảng so sánh, giá 400.000 đồng/m²/tháng tại Mipec Tây Sơn là mức giá trung bình – khá so với các tòa nhà văn phòng cùng khu vực và loại hình dịch vụ tương tự.
Lưu ý quan trọng khi thuê mặt bằng
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý, hợp đồng rõ ràng, đặc biệt là quyền sử dụng mặt bằng và điều khoản thuê.
- Xác minh hiện trạng mặt bằng thực tế so với mô tả (điều hòa, trần, sàn, tường, vách kính).
- Thỏa thuận rõ ràng về các chi phí phát sinh (điện, nước, internet, dịch vụ vệ sinh, an ninh).
- Xác định rõ các quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến việc sử dụng phòng họp, lễ tân và các tiện ích khác.
- Kiểm tra điều kiện chấm dứt hợp đồng, gia hạn và các khoản đặt cọc.
Đề xuất mức giá và cách thương lượng
Nếu bạn muốn thương lượng mức giá thuê hợp lý hơn, có thể đề xuất:
- Mức giá 350.000 – 380.000 đồng/m²/tháng dựa trên các tòa nhà cùng khu vực có tiện ích tương đương.
- Yêu cầu chủ nhà giảm giá thuê hoặc hỗ trợ thêm các dịch vụ như tăng thời gian miễn phí phòng họp, hỗ trợ chi phí điện nước.
- Thương lượng hợp đồng dài hạn để được ưu đãi giá thuê tốt hơn.
Để thuyết phục chủ bất động sản đồng ý mức giá này, bạn nên trình bày:
- So sánh giá thuê trung bình khu vực với các tòa nhà tương tự, minh chứng cho mức giá hợp lý.
- Cam kết thuê dài hạn và ổn định, giúp chủ nhà giảm rủi ro tìm kiếm khách thuê mới.
- Đề xuất thanh toán nhanh, đặt cọc đầy đủ để tăng uy tín.
- Đưa ra các yêu cầu dịch vụ kèm theo hợp lý nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh.



