Nhận định mức giá thuê mặt bằng kinh doanh 60 m² tại Quận Tân Bình
Giá thuê 11 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 60 m² tại địa chỉ 150, Đường Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình là tương đối hợp lý trong bối cảnh thị trường hiện nay của TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt tại khu vực trung tâm, đông dân cư và dễ tiếp cận như Quận Tân Bình.
Phân tích chi tiết và so sánh giá thuê mặt bằng kinh doanh khu vực Quận Tân Bình
| Địa điểm | Diện tích (m²) | Giá thuê (triệu đồng/tháng) | Tình trạng nội thất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường Cộng Hoà, Quận Tân Bình | 60 | 11 | Hoàn thiện cơ bản | Có sổ, có bãi để xe rộng, wifi, máy lạnh, WC, hỗ trợ phòng họp |
| Đường Trường Chinh, Quận Tân Bình | 50 | 9.5 | Hoàn thiện cơ bản | Không có hỗ trợ phòng họp, bãi xe nhỏ |
| Đường Lê Văn Sỹ, Quận Tân Bình | 70 | 13 | Hoàn thiện đầy đủ | Vị trí đắc địa, tiện ích đầy đủ |
| Đường Cộng Hòa, Quận Tân Bình | 60 | 10 | Hoàn thiện cơ bản | Không hỗ trợ phòng họp, bãi xe hạn chế |
Dựa trên bảng so sánh, mức giá thuê 11 triệu đồng/tháng cho mặt bằng 60 m² với đầy đủ tiện ích như wifi, máy lạnh, WC, bãi đậu xe rộng, hỗ trợ thêm phòng họp 20 m² và vị trí tầng trệt thuận tiện cho hoạt động nhận hàng của shipper là mức giá phù hợp, có thể chấp nhận được nếu bạn cần những tiện ích và vị trí như trên.
Lưu ý khi xuống tiền thuê mặt bằng kinh doanh này
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý: Mặt bằng đã có sổ, cần kiểm tra sổ thật, chính chủ và không có tranh chấp.
- Thỏa thuận rõ ràng về các tiện ích hỗ trợ: Bao gồm wifi, máy lạnh, bãi để xe, phòng họp (có thể thỏa thuận chi tiết về thời gian sử dụng phòng họp), cũng như quyền sử dụng tầng trệt làm điểm nhận hàng.
- Xác định rõ ràng các chi phí phát sinh như điện, nước, phí dịch vụ nếu có để tránh tranh chấp sau này.
- Thời gian thuê, điều khoản chấm dứt hợp đồng cần rõ ràng, đảm bảo phù hợp với kế hoạch kinh doanh của bạn.
- Khảo sát trực tiếp mặt bằng để đảm bảo tình trạng hoàn thiện cơ bản đúng như cam kết, kiểm tra hệ thống điện, đèn, máy lạnh hoạt động tốt.
Đề xuất mức giá và cách thuyết phục chủ bất động sản giảm giá
Nếu bạn muốn thương lượng giá thuê thấp hơn, có thể đề nghị mức giá 9,5 – 10 triệu đồng/tháng, dựa trên so sánh các mặt bằng tương tự trong khu vực có mức giá khoảng 9,5 – 10 triệu đồng/tháng nhưng không có hỗ trợ phòng họp và bãi để xe rộng rãi như mặt bằng này.
Các luận điểm thuyết phục chủ nhà giảm giá:
- Cam kết thuê dài hạn để giúp chủ nhà không phải tìm khách mới liên tục.
- Đề nghị thanh toán trước từ 6 tháng đến 1 năm để tăng tính đảm bảo cho chủ nhà.
- Nhấn mạnh việc bạn sẽ tự quản lý mặt bằng, giảm bớt gánh nặng quản lý cho chủ nhà.
- Phân tích thị trường hiện tại có nhiều lựa chọn cạnh tranh, nếu mức giá trên không phù hợp, bạn có thể tìm các mặt bằng khác với giá tương đương.
Kết luận: Mức giá 11 triệu đồng/tháng là hợp lý và phù hợp với các tiện ích đi kèm và vị trí mặt bằng. Tuy nhiên, bạn có thể thương lượng giảm xuống khoảng 9,5 – 10 triệu đồng/tháng nếu có chiến lược đàm phán hợp lý và cam kết thuê lâu dài.



