Nhận định mức giá thuê văn phòng mặt bằng 110m² tại Đại La, Quận Hai Bà Trưng
Mức giá 21 triệu đồng/tháng cho diện tích 110m² tương đương khoảng 190.909 đồng/m²/tháng (tương đương 9,5 USD/m²/tháng) ở khu vực trung tâm Hà Nội, đặc biệt là Quận Hai Bà Trưng là một mức giá khá phổ biến đối với văn phòng hạng trung – cao cấp với đầy đủ tiện ích như thang máy, điều hòa âm trần, hệ thống PCCC, bảo vệ 24/24, máy phát điện dự phòng và vị trí mặt tiền đường Đại La.
Phân tích chi tiết mức giá so với thị trường
| Khu vực | Diện tích (m²) | Giá thuê (VNĐ/m²/tháng) | Giá thuê (VNĐ/tháng) | Tiện ích và tình trạng | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại La, Quận Hai Bà Trưng (văn phòng hạng B) | 110 | ~190,909 | 21,000,000 | Thang máy, điều hòa âm trần, bảo vệ 24/7, PCCC đầy đủ, máy phát điện, mặt tiền 6.5m | Tin đăng cung cấp |
| Phố Bạch Mai, Hai Bà Trưng (tòa văn phòng tương tự) | 100 | 180,000 – 200,000 | 18,000,000 – 20,000,000 | Văn phòng hạng B, thang máy, bảo vệ, gần trung tâm | Batdongsan.com.vn (2024) |
| Phố Nguyễn Khoái, Hai Bà Trưng | 120 | 160,000 – 180,000 | 19,200,000 – 21,600,000 | Văn phòng hạng B+, cơ bản đủ tiện nghi | Batdongsan.com.vn (2024) |
| Phố Trần Khát Chân, Hai Bà Trưng | 80 | 210,000 – 230,000 | 16,800,000 – 18,400,000 | Văn phòng hạng B, gần trung tâm, tiện ích tốt | Batdongsan.com.vn (2024) |
Nhận xét
Giá thuê 21 triệu đồng/tháng cho 110m² mặt bằng văn phòng tại Đại La là hợp lý, đặc biệt khi xem xét các tiện ích hiện đại, vị trí mặt tiền rộng 6.5m, tòa nhà mới và đầy đủ pháp lý (đã có sổ). Mức giá này nằm trong khoảng giá chung của khu vực Quận Hai Bà Trưng cho văn phòng hạng B và B+.
Những lưu ý khi quyết định thuê
- Kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý của tòa nhà và hợp đồng thuê, đặc biệt về thời hạn thuê, quyền sử dụng, và các điều khoản về tăng giá.
- Xem xét chi phí ngoài giá thuê như phí dịch vụ, điện nước, bảo trì tòa nhà, phí gửi xe… để tính tổng chi phí sử dụng.
- Tham khảo kỹ về giờ làm việc (được ghi là 8h – 22h cả cuối tuần) để đảm bảo phù hợp với nhu cầu hoạt động kinh doanh.
- Kiểm tra tình trạng nội thất thực tế (nội thất cao cấp theo mô tả) để tránh phát sinh chi phí cải tạo hoặc sửa chữa.
- Điều tra về môi trường xung quanh, giao thông, an ninh khu vực để đảm bảo thuận tiện cho khách hàng, nhân viên.
Đề xuất mức giá và chiến lược thương lượng
Nếu bạn muốn thương lượng giá thuê, có thể đề xuất mức giá khoảng 19 – 19.5 triệu đồng/tháng (tương đương 172.727 – 177.272 đồng/m²/tháng), dựa trên so sánh với các tòa nhà quanh khu vực có diện tích gần tương đương và tiện ích tương tự.
Để thuyết phục chủ nhà đồng ý mức giá này, bạn có thể đưa ra các luận điểm sau:
- Cam kết thuê lâu dài (trên 2 năm) để đảm bảo ổn định nguồn thu cho chủ nhà.
- Thanh toán trước nhiều tháng hoặc toàn bộ hợp đồng để tạo sự tin tưởng.
- Không yêu cầu sửa chữa, nâng cấp thêm nhiều hạng mục, giảm thiểu chi phí phát sinh cho chủ nhà.
- Tham khảo giá các tòa nhà khác trong khu vực để chứng minh mức giá đề xuất là hợp lý và cạnh tranh.
Kết hợp các yếu tố trên, chủ nhà sẽ có động lực để giảm giá nhẹ trong khi bạn vẫn sở hữu mặt bằng văn phòng chất lượng, phù hợp với nhu cầu.


