Nhận xét về mức giá 8,2 tỷ cho lô đất tại Đường Trần Hữu Dực, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
Với diện tích 90 m², chiều ngang 5 m và chiều dài 18 m, lô đất này có mức giá 8,2 tỷ đồng tương ứng với khoảng 91,11 triệu đồng/m². Đây là mức giá khá cao so với mặt bằng chung đất thổ cư tại khu vực Quận Ngũ Hành Sơn, đặc biệt trong phân khu B2.22, dù vị trí sát biển chỉ cách 300m và gần các tiện ích như chợ Đông Hải đang phát triển.
Phân tích chi tiết và so sánh giá đất khu vực lân cận
| Vị trí | Diện tích (m²) | Giá/m² (triệu đồng) | Giá tổng (tỷ đồng) | Loại đất | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường Trần Hữu Dực (Lô B2.22) | 90 | 91,11 | 8,2 | Đất thổ cư | Cách biển 300m, mặt tiền 5m |
| Đường Võ Nguyên Giáp (Ven biển, gần đó) | 100 | 70 – 85 | 7 – 8,5 | Đất thổ cư | Vị trí biển, hạ tầng phát triển |
| Phường Hòa Hải (khu vực lân cận) | 100 | 60 – 75 | 6 – 7,5 | Đất thổ cư | Gần chợ, tiện ích đầy đủ |
| Quận Ngũ Hành Sơn (các lô đất thổ cư khác) | 80 – 120 | 55 – 80 | 4,4 – 9,6 | Đất thổ cư | Phù hợp đầu tư và kinh doanh |
Nhận định mức giá
Mức giá 91,11 triệu/m² là cao hơn so với mặt bằng chung khu vực, đặc biệt khi so sánh với những khu vực ven biển khác trong Quận Ngũ Hành Sơn có giá khoảng 70-85 triệu/m². Lô đất có lợi thế về vị trí gần biển và mặt tiền 5m, nhưng chiều ngang khá nhỏ, có thể hạn chế về mặt xây dựng và tiện ích phát triển.
Nếu đánh giá dựa trên tiềm năng kinh doanh căn hộ cho thuê hay buôn bán, vị trí gần chợ và đang phát triển là điểm cộng, tuy nhiên mức giá này chỉ hợp lý với nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn và sẵn sàng chịu áp lực giá cao ban đầu.
Đề xuất mức giá hợp lý hơn và cách thương lượng
Dựa trên các dữ liệu thị trường, mức giá hợp lý hơn cho lô đất này nên dao động khoảng 75-80 triệu đồng/m², tương đương 6,75 – 7,2 tỷ đồng cho toàn bộ lô. Mức giá này phản ánh chính xác hơn tiềm năng và đặc điểm kỹ thuật của lô đất, đồng thời vẫn đảm bảo lợi nhuận cho người bán trong bối cảnh thị trường hiện nay.
Khi thương lượng với chủ bất động sản, bạn có thể trình bày các luận điểm sau:
- Tham khảo giá trung bình khu vực đã được giao dịch thành công để làm cơ sở thuyết phục.
- Phân tích hạn chế về chiều ngang chỉ 5m, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng và khai thác tối ưu.
- Đề cập đến các chi phí phát sinh như hoàn thiện hạ tầng, chi phí xây dựng do vị trí gần biển có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình.
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của giá hợp lý để đảm bảo tính thanh khoản và giảm rủi ro đầu tư.
Như vậy, đề xuất mức giá 6,75 – 7,2 tỷ đồng là hợp lý và có cơ sở thuyết phục để chủ đất đồng ý điều chỉnh giá, giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận có lợi.



